taper off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giảm dần, yếu dần, ngừng dần: "taper off" chỉ quá trình một cái đó (hoạt động, cường độ, số lượng, âm thanh) trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc kết thúc từ từ, không đột ngột. - Kết thúc một cách nhạt nhẽo, không trọn vẹn: Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kết thúc thiếu cao trào hoặc không thỏa đáng.

dụ sử dụng
  • (Việc kinh doanh giảm dần một cách yếu ớt.)
  • (Bản nhạc cứ thế nhạt dần--không một kết thúc thích đáng.)
  • (Cơn mưa bắt đầu thưa dần vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taper off" + from/to: giảm từ mức này xuống mức kia.
    • The number of tourists tapers off from July to September. (Số lượng khách du lịch giảm dần từ tháng Bảy đến tháng Chín.)
  • "taper off" + into: chuyển dần thành một trạng thái khác.
    • The shouting tapered off into murmurs. (Tiếng la hét giảm dần thành tiếng thì thầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Taper (động từ): thuôn nhỏ, thon dần (về hình dạng vật ), hoặc giảm dần (về số lượng).
    • The pencil is tapered at one end. (Cây bút chì được thuôn nhỏmột đầu.)
  • Tapering (tính từ/danh từ): sự giảm dần, quá trình thu nhỏ.
    • A tapering off of demand. (Sự giảm dần của nhu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Peter out: kết thúc dần, yếu dần (thường dùng cho năng lượng, nguồn lực).
    • The conversation petered out. (Cuộc trò chuyện lịm dần.)
  • Fizzle out: kết thúc thất bại, nhạt nhẽo.
    • The party fizzled out by midnight. (Bữa tiệc kết thúc nhạt nhẽo vào nửa đêm.)
  • Decrease gradually: giảm dần (trang trọng hơn).
    • The demand for the product decreased gradually. (Nhu cầu về sản phẩm giảm dần.)
  • Dwindle: teo tóp, thu hẹp dần (thường mang sắc thái tiêu cực).
    • The supplies dwindled to nothing. (Nguồn cung cấp teo tóp đến không còn .)
Thành ngữ liên quan
  • Come to a trickle: chảy nhỏ giọt, giảm xuống mức rất thấp.
    • After the initial rush, applications came to a trickle. (Sau đợt đầu ồ ạt, đơn xin giảm xuống còn lác đác.)
  • Wear off: mất dần tác dụng (thường dùng cho thuốc, cảm xúc).
    • The effect of the medicine wore off after a few hours. (Tác dụng của thuốc mất dần sau vài giờ.)
taper off
The music began to taper off as the song ended.