tapeworm infection

tapeworm infection

A person visits a doctor to discuss a tapeworm infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm sán dây: "tapeworm infection" một tình trạng nhiễm trùng đường ruột do một loài sán dây ký sinh gây ra; thường kết quả của việc ăn thịt hoặc chưa được nấu chín kỹ.
dụ sử dụng
  • (Nhiễm sán dây phổ biếnnhững khu vực người dân ăn thịt lợn sống hoặc chưa nấu chín.)
  • ( ấy được chẩn đoán bị nhiễm sán dây sau khi trải qua cơn đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract a tapeworm infection": mắc phải nhiễm sán dây.
    • Travelers to certain regions need to be cautious to avoid contracting a tapeworm infection. (Du khách đến một số khu vực nhất định cần thận trọng để tránh mắc phải nhiễm sán dây.)
  • "treatment for tapeworm infection": điều trị nhiễm sán dây.
    • Treatment for tapeworm infection usually involves medication to kill the parasite. (Điều trị nhiễm sán dây thường bao gồm thuốc để tiêu diệt ký sinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapeworm (n): sán dây (loại ký sinh trùng gây bệnh).
    • The tapeworm can grow up to several meters in length. (Sán dây có thể dài tới vài mét.)
  • Infection (n): sự nhiễm trùng, nhiễm bệnh.
    • The infection spread quickly through the community. (Sự nhiễm trùng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Taeniasis: bệnh sán dây (thuật ngữ y khoa chỉ nhiễm sán dâyngười).
    • Taeniasis is caused by adult tapeworms in the intestines. (Bệnh sán dây do sán dây trưởng thành trong ruột gây ra.)
  • Parasitic infection: nhiễm ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn).
    • Parasitic infections like tapeworm infection are common in developing countries. (Các bệnh nhiễm ký sinh trùng như nhiễm sán dây phổ biếncác nước đang phát triển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "tapeworm infection", nhưng có thể dùng động từ "have" hoặc "get"):
    • He got a tapeworm infection from eating contaminated fish. (Anh ấy bị nhiễm sán dây do ăn cá bị ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "tapeworm infection", nhưng có thể liên quan đến "to have a worm" – một cách nói dân dã để chỉ nhiễm giun sán):
    • The child was constantly hungry because he had a worm. (Đứa trẻ liên tục đói bị nhiễm giun.)