tapioca pudding

Định nghĩa

Danh từ: Bánh pudding làm từ bột năng (tapioca) – một loại bánh pudding ngọt, độ sánh đặc nhờ được làm đặc bằng bột năng. Bột năng tinh bột chiết xuất từ củ sắn (manioc).

dụ sử dụng
  • (Bánh pudding bột năng một món tráng miệng phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • ( ấy đã làm một chiếc bánh pudding bột năng béo ngậy cho bữa tối gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapioca pudding" thường được mô tả với các tính từ như "creamy" (béo ngậy), "smooth" (mịn), hoặc "sweet" (ngọt). có thể được ăn nóng hoặc lạnh, đôi khi được thêm hương liệu như vani, dừa, hoặc trái cây.
    • Chilled tapioca pudding with coconut milk is a refreshing summer treat. (Bánh pudding bột năng lạnh với sữa dừa một món ăn giải nhiệt mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Tapioca (danh từ): bột năng – nguyên liệu chính làm nên món bánh này.
    • Tapioca is often used as a thickening agent in desserts. (Bột năng thường được dùng làm chất làm đặc trong các món tráng miệng.)
  • Pudding (danh từ): bánh puddingmột loại món tráng miệng nói chung, có thể nhiều hương vị kết cấu khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Pudding bột năng (cụm từ mô tả bằng tiếng Việt): cách gọi tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Tapioca cream: kem bột năngmột món tráng miệng tương tự nhưng thường kết cấu mịn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tapioca pudding". Tuy nhiên, bạn có thể dùng các động từ như: - Make tapioca pudding: làm bánh pudding bột năng. - I want to learn how to make tapioca pudding from scratch. (Tôi muốn học cách làm bánh pudding bột năng từ đầu.) - Eat tapioca pudding: ăn bánh pudding bột năng. - We ate tapioca pudding for dessert after dinner. (Chúng tôi đã ăn bánh pudding bột năng làm món tráng miệng sau bữa tối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tapioca pudding". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "tapioca pudding" đôi khi được dùng như một biểu tượng của sự giản dị thoải mái, như trong câu: Life is like tapioca puddingsometimes smooth, sometimes lumpy, but always sweet. (Cuộc sống giống như bánh pudding bột năngđôi khi mịn màng, đôi khi vón cục, nhưng luôn ngọt ngào.)

tapioca pudding
A child enjoys a bowl of tapioca pudding for dessert.