tapped
Định nghĩa
Tapped (tính từ)
- Đã được xả hoặc lấy ra bằng cách đục lỗ, mở nút hoặc chọc thủng: Trạng thái của một vật chứa (như thùng, ống, cây cao su) sau khi đã được tác động để chất lỏng hoặc khí bên trong có thể chảy ra ngoài.
- Ví dụ: latex from tapped rubber trees (mủ từ những cây cao su đã được cạo mủ).
Ví dụ sử dụng
- (Cái thùng đã được mở nút và sẵn sàng để rót bia.)
- (Cây đã được khoan để lấy nhựa làm siro phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-tapped": (thùng, nguồn tài nguyên) đã được khai thác nhiều lần hoặc hiệu quả.
- The well-tapped oil field is now running dry. (Mỏ dầu đã được khai thác nhiều nay đang cạn kiệt.)
- "tapped out": (thông tục) không còn gì để cho, kiệt quệ (thường về tài chính hoặc năng lượng).
- After paying all the bills, I'm completely tapped out. (Sau khi trả hết hóa đơn, tôi hoàn toàn kiệt quệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tap (động từ): hành động đục lỗ, mở nút, hoặc khai thác.
- Untapped (tính từ): chưa được khai thác, chưa được sử dụng.
- The region has untapped natural resources. (Khu vực này có tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác.)
Từ đồng nghĩa
- Pierced: bị đâm thủng, có lỗ.
- Opened: đã mở (nút, van).
- Drained: đã được xả hết chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tap into: khai thác, tiếp cận (nguồn lực, kiến thức).
- We need to tap into new markets to grow the business. (Chúng ta cần khai thác các thị trường mới để phát triển kinh doanh.)
- Tap off: ngừng khai thác hoặc lấy ra.
- The workers tapped off the oil flow for maintenance. (Công nhân đã ngừng dòng dầu chảy để bảo trì.)
Thành ngữ liên quan
- Tap the brakes: giảm tốc độ hoặc kiềm chế.
- The government tapped the brakes on spending to avoid inflation. (Chính phủ đã kiềm chế chi tiêu để tránh lạm phát.)
- Tap a vein: khai thác một nguồn lợi nhuận hoặc ý tưởng.
- The author tapped a vein of nostalgia with her new book. (Tác giả đã khai thác mạch hoài niệm trong cuốn sách mới của mình.)