tapping

tapping

He heard a gentle tapping on the windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng nhẹ, tiếng cốc nhẹ: "tapping" chỉ âm thanh phát ra từ một đánh hoặc nhẹ, thường lặp đi lặp lại.
    • Hành động nhẹ: "tapping" cũng có thể chỉ hành động nhẹ, như ngón tay lên bàn hoặc cửa nhẹ nhàng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "tap"):

    • Đang nhẹ, đang cốc nhẹ: Chỉ hành động đang diễn ra của việc hoặc đánh nhẹ.
    • Đang khai thác (tài nguyên): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "tapping" còn có nghĩa đang khai thác, lấy ra (như nước, dầu, hoặc dữ liệu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He heard the tapping of the man's cane on the floor. (Anh ấy nghe thấy tiếng nhẹ của cây gậy của người đàn ông trên sàn nhà.)
    • The tapping on the window woke me up. (Tiếng nhẹ trên cửa sổ đã đánh thức tôi dậy.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is tapping her fingers on the desk impatiently. ( ấy đang nhẹ các ngón tay lên bàn một cách thiếu kiên nhẫn.)
    • The workers are tapping the maple trees for syrup. (Các công nhân đang khai thác nhựa cây phong để lấy si-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapping into": khai thác, tận dụng (một nguồn lực hoặc cơ hội).

    • The company is tapping into new markets in Asia. (Công ty đang khai thác các thị trường mớichâu Á.)
  • "foot tapping": hành động chân theo nhịp (thường khi nghe nhạc).

    • The music was so catchy that everyone was foot tapping. (Âm nhạc bắt tai đến nỗi mọi người đều chân theo nhịp.)
  • "tapping" trong công nghệ: hành động chạm nhẹ lên màn hình cảm ứng.

    • Tapping the screen twice will zoom in on the image. (Chạm nhẹ hai lần lên màn hình sẽ phóng to hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tap (động từ/danh từ): nhẹ, cốc nhẹ; cũng vòi nước hoặc nút bấm.

    • He gave a gentle tap on the door. (Anh ấy nhẹ lên cửa.)
  • Tapper (danh từ): người nhẹ; dụng cụ để khai thác (nhựa cây, dầu).

    • The tapper collected sap from the rubber trees. (Người khai thác đã thu nhựa từ cây cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapping: mạnh hơn, tiếng lộp độp.
  • Knocking: cửa, tiếng mạnh.
  • Patting: vỗ nhẹ (bằng lòng bàn tay).
  • Striking lightly: đánh nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into: khai thác, tiếp cận (một nguồn lực).

    • We need to tap into our creativity to solve this problem. (Chúng ta cần khai thác sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề này.)
  • Tap out: ra (một thông điệp bằng Morse); cũng có nghĩa kiệt sức hoặc bỏ cuộc.

    • The prisoner tapped out a message on the wall. (Người đã ra một thông điệp trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • On tap: sẵn, sẵn sàng để sử dụng.

    • We have a lot of ideas on tap for the project. (Chúng tôi rất nhiều ý tưởng sẵn sàng cho dự án.)
  • Tap dance: nhảy tap (một loại nhảy chân tạo nhịp).

    • She learned tap dance when she was young. ( ấy đã học nhảy tap từ khi còn nhỏ.)