tar-and-feather

Định nghĩa
  1. Động từ (chủ yếu dùngdạng bị động hoặc quá khứ):
    • Bôi hắc ín phủ lông lên người ai đó: Đây một hình thức trừng phạt công khai, thường được thực hiện bởi đám đông, nhằm làm nhục gây đau đớn cho nạn nhân. Hành động này phổ biến trong lịch sử, đặc biệt ở Mỹ thế kỷ 18-19.
dụ sử dụng
  • (Tên trộm đã bị bôi hắc ín phủ lông bởi đám đông giận dữ.)
  • (Ở một số xã hội, tội phạm bị bôi hắc ín phủ lông như một hình thức làm nhục công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tar and feather someone" (thường dùngdạng bị động): ám chỉ hành động trừng phạt hoặc làm nhục ai đó một cách dã man.
    • The corrupt official was tarred and feathered by the villagers. (Viên quan tham nhũng đã bị dân làng bôi hắc ín phủ lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Tarring and feathering (danh từ): hành động hoặc hình phạt bôi hắc ín phủ lông .
    • Tarring and feathering was a common punishment in colonial America. (Việc bôi hắc ín phủ lông một hình phạt phổ biếnthuộc địa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Publicly humiliate: làm nhục công khai.
  • Punish by mob: trừng phạt bởi đám đông.
Thành ngữ liên quan
  • "to be tarred with the same brush": bị gán cho cùng một tội lỗi hoặc khuyết điểm.
    • All politicians are tarred with the same brush in the eyes of the public. (Tất cả chính trị gia đều bị gán cho cùng một tội lỗi trong mắt công chúng.)
tar-and-feather
The angry mob decided to tar-and-feather the captured thief.