tarahumara
Định nghĩa
Danh từ: - Người Tarahumara: "Tarahumara" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Taracahitian sống ở vùng trung tâm phía bắc Mexico. Họ nổi tiếng với khả năng chạy đường dài và văn hóa truyền thống độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người Tarahumara nổi tiếng với khả năng chạy bền bỉ đáng kinh ngạc của họ.)
- (Cô ấy đã nghiên cứu văn hóa của người Tarahumara trong chuyến đi đến Mexico của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tarahumara" có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến dân tộc này.
- The Tarahumara tradition of running is passed down through generations. (Truyền thống chạy của người Tarahumara được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarahumaran (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Tarahumara.
- The Tarahumaran language is part of the Uto-Aztecan family. (Ngôn ngữ Tarahumaran thuộc hệ ngôn ngữ Uto-Aztecan.)
Từ đồng nghĩa
- Rarámuri: tên tự gọi của người Tarahumara trong ngôn ngữ của họ, có nghĩa là "người chạy".
- The Rarámuri are known for their long-distance running skills. (Người Rarámuri nổi tiếng với kỹ năng chạy đường dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tarahumara"
