tarantino

tarantino

A film student studies the work of Tarantino.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tarantino họ của một nhà làm phim người Mỹ nổi tiếng, sinh năm 1963. Từ này thường được dùng để chỉ riêng Quentin Tarantino, một đạo diễn, biên kịch nhà sản xuất phim phong cách đặc trưng với bạo lực cách điệu, hội thoại dài nhiều tham chiếu văn hóa đại chúng.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim "Pulp Fiction" của Tarantino đã giành giải Cành cọ vàng tại Liên hoan phim Cannes.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Tarantino một trong những đạo diễn ảnh hưởng nhất thế hệ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarantino-esque" (tính từ): mang phong cách giống Tarantino, thường chỉ các tác phẩm bạo lực thẩm mỹ, hội thoại sắc sảo cấu trúc phi tuyến tính.
    • The film's violent scenes and witty dialogue were very Tarantino-esque. (Các cảnh bạo lực hội thoại hóm hỉnh của bộ phim rất giống phong cách Tarantino.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarantino (danh từ riêng): chỉ nhà làm phim Quentin Tarantino.
  • Tarantino-esque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Tarantino.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh điện ảnh) Auteur: tác giả điện ảnh, đạo diễn phong cách riêng biệt.
  • (Trong văn hóa đại chúng) Iconoclast: người phá cách, người đi ngược truyền thống.
Các cụm từ liên quan
  • "A Tarantino film": một bộ phim của Tarantino, thường mang đặc điểm nhận dạng riêng.

    • You can always recognize a Tarantino film by its unique soundtrack. (Bạn luôn có thể nhận ra một bộ phim của Tarantino qua nhạc nền độc đáo của .)
  • "The Tarantino style": phong cách Tarantino, bao gồm bạo lực cách điệu, đối thoại dài cấu trúc phi tuyến tính.

    • The Tarantino style has influenced many modern filmmakers. (Phong cách Tarantino đã ảnh hưởng đến nhiều nhà làm phim hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tarantino" ngoài các cụm từ mô tả phong cách hoặc tác phẩm của ông.)

Từ gần giống