tarantism

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh múa giật (do nhện tarantula cắn): "Tarantism" một chứng rối loạn thần kinh, đặc trưng bởi cơn thôi thúc không kiểm soát được phải nhảy múa. Theo quan niệm dân gian, bệnh này do vết cắn của loài nhện tarantula hoặc nhện sóiNam Âu gây ra.

dụ sử dụng
  • (Vào thời Trung Cổ, bệnh múa giật được cho do vết cắn của nhện gây ra, mọi người sẽ nhảy múa điên cuồng để chữa trị.)
  • (Các nhà sử học ngày nay coi bệnh múa giật một dạng cuồng loạn tập thể hơn một tình trạng bệnh thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarantism" trong văn hóa: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu lịch sử văn hóa dân gian để mô tả hiện tượng nhảy múa tập thể liên quan đến các lễ hội hoặc niềm tin mê tín.
    • The phenomenon of tarantism in southern Italy was closely tied to the tarantella dance. (Hiện tượng bệnh múa giậtmiền Nam nước Ý liên quan chặt chẽ đến điệu nhảy tarantella.)
  • "Tarantism" trong y học hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng trong y học chính thống, nhưng đôi khi xuất hiện trong các bài viết về tâm thần học để chỉ các rối loạn hành vi tập thể.
    • Modern doctors rarely diagnose tarantism, as it is considered a historical curiosity. (Các bác sĩ hiện đại hiếm khi chẩn đoán bệnh múa giật, được coi một điều kỳ lạ trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarantella (danh từ): Điệu nhảy nhanh, sôi động nguồn gốc từ miền Nam nước Ý, theo truyền thuyết được dùng để chữa bệnh múa giật.
    • She performed a lively tarantella at the festival. ( ấy đã biểu diễn một điệu tarantella sôi động tại lễ hội.)
  • Tarantula (danh từ): Loài nhện lớn, lông, thường được cho nguyên nhân gây ra bệnh múa giật ( thực tế không đúng).
    • The tarantula is often feared, but its bite is rarely dangerous to humans. (Nhện tarantula thường bị sợ, nhưng vết cắn của hiếm khi nguy hiểm cho con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Dancing mania: Cơn điên cuồng nhảy múa, một hội chứng tương tự trong lịch sử.
  • Choreomania: Chứng cuồng múa, một thuật ngữ y học cổ điển cho các cơn múa không kiểm soát.
  • Mass hysteria: Cuồng loạn tập thể, một hiện tượng tâm lý xã hội có thể giải thích các trường hợp bệnh múa giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance off: Nhảy múa để giải tỏa (thường dùng trong văn cảnh không trang trọng).
    • They tried to dance off the effects of tarantism. (Họ cố gắng nhảy múa để giải tỏa các tác động của bệnh múa giật.)
  • Break into a dance: Đột nhiên bắt đầu nhảy múa.
    • People would break into a dance as a treatment for tarantism. (Mọi người sẽ đột nhiên bắt đầu nhảy múa như một phương pháp chữa bệnh múa giật.)
Thành ngữ liên quan
  • To have the tarantula: (Cổ, hiếm) Bị mắc bệnh múa giật; cũng có nghĩa bóng bị kích động mạnh.
    • He acted as if he had the tarantula, dancing uncontrollably. (Anh ta hành động như thể bị bệnh múa giật, nhảy múa không kiểm soát.)
tarantism
A person experiencing tarantism dances uncontrollably in a village square.