taratantara
/,tærə'tæntərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng trống tùng tùng; tiếng tù và: Từ tượng thanh dùng để mô tả âm thanh rộn rã, vang dội của kèn trống, đặc biệt là trong các cuộc diễu hành, lễ hội hoặc báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The taratantara of the drums announced the start of the festival. (Tiếng trống tùng tùng báo hiệu lễ hội bắt đầu.)
- From the distance came the taratantara of a hunting horn. (Từ đằng xa vọng lại tiếng tù và của kèn săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học mô tả: Thường được các nhà văn, nhà thơ sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh sống động trong tác phẩm.
- The poet used "taratantara" to evoke the martial sounds of the ancient battlefield. (Nhà thơ đã dùng từ "taratantara" để gợi lên những âm thanh hùng tráng của chiến trường xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tantara (n): Một biến thể ngắn hơn, cùng nghĩa với "taratantara", cũng chỉ tiếng kèn trống.
- The tantara of the trumpets filled the air. (Tiếng kèn trumpet vang lên khắp không trung.)
Từ đồng nghĩa
- Fanfare: Hồi kèn chào mừng, kèn lệnh (thường trang trọng và ngắn).
- Blare: Tiếng kèn vang lên to và chói tai.
- Flourish: Hồi kèn rộn rã, âm thanh rực rỡ (của kèn trống).
Thành ngữ liên quan
- With a taratantara: Một cách diễn đạt nhấn mạnh, ý chỉ một sự kiện bắt đầu hoặc được thông báo một cách ồn ào, náo nhiệt.
- The ceremony began with a taratantara of drums and bugles. (Buổi lễ bắt đầu với tiếng trống và kèn đồng vang dội.)
danh từ
- tiếng trống tùng tùng; tiếng tù và