tarchanoff phenomenon

Định nghĩa

Danh từ: Hiện tượng Tarchanoff (tarchanoff phenomenon) một sự thay đổi trong các đặc tính điện của da khi phản ứng với căng thẳng hoặc lo âu. Hiện tượng này có thể được đo lường bằng cách ghi lại điện trở của da hoặc bằng cách ghi lại các dòng điện yếu do cơ thể tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Hiện tượng Tarchanoff thường được quan sát trong các bài kiểm tra phát hiện nói dối.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã đo hiện tượng Tarchanoff để đánh giá mức độ lo âu của người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit the tarchanoff phenomenon": thể hiện hiện tượng Tarchanoff.

    • Subjects under high stress often exhibit the tarchanoff phenomenon. (Các đối tượng dưới áp lực cao thường thể hiện hiện tượng Tarchanoff.)
  • "to measure the tarchanoff phenomenon": đo lường hiện tượng Tarchanoff.

    • The study used electrodes to measure the tarchanoff phenomenon. (Nghiên cứu đã sử dụng các điện cực để đo hiện tượng Tarchanoff.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarchanoff effect (danh từ): hiệu ứng Tarchanoff, một thuật ngữ đồng nghĩa với hiện tượng Tarchanoff.

    • The Tarchanoff effect is a key indicator of emotional arousal. (Hiệu ứng Tarchanoff một chỉ báo chính của sự kích thích cảm xúc.)
  • Galvanic skin response (danh từ): phản ứng da điện, một khái niệm liên quan đến hiện tượng Tarchanoff, nhưng tập trung vào sự thay đổi độ dẫn điện của da.

    • Galvanic skin response is often confused with the tarchanoff phenomenon. (Phản ứng da điện thường bị nhầm lẫn với hiện tượng Tarchanoff.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychogalvanic reflex: phản xạ tâm lý điện, một thuật ngữ khác chỉ sự thay đổi điện của da do kích thích tâm lý.

    • The psychogalvanic reflex is similar to the tarchanoff phenomenon. (Phản xạ tâm lý điện tương tự như hiện tượng Tarchanoff.)
  • Electrodermal activity: hoạt động điện da, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hiện tượng Tarchanoff.

    • Electrodermal activity is measured in many psychological experiments. (Hoạt động điện da được đo trong nhiều thí nghiệm tâm lý học.)
Thành ngữ liên quan
  • "to trigger the tarchanoff phenomenon": kích hoạt hiện tượng Tarchanoff.

    • Sudden loud noises can trigger the tarchanoff phenomenon in sensitive individuals. (Tiếng ồn lớn đột ngột có thể kích hoạt hiện tượng Tarchanoff ở những người nhạy cảm.)
  • "to suppress the tarchanoff phenomenon": ức chế hiện tượng Tarchanoff.

    • Relaxation techniques can help suppress the tarchanoff phenomenon. (Các kỹ thuật thư giãn có thể giúp ức chế hiện tượng Tarchanoff.)
tarchanoff phenomenon
A scientist measures the tarchanoff phenomenon in a volunteer.