tardive dyskinesia
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Rối loạn vận động muộn: Một hội chứng thần kinh đặc trưng bởi các cử động không tự chủ, lặp đi lặp lại, thường ảnh hưởng đến lưỡi, mặt, thân mình hoặc các chi. Tình trạng này thường xảy ra ở những bệnh nhân mắc bệnh Parkinson hoặc các rối loạn tâm thần đã được điều trị lâu dài bằng thuốc an thần kinh (phenothiazine). Các cử động điển hình bao gồm liếm môi, nhai không kiểm soát, nhăn mặt, hoặc co giật thân mình.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phát triển chứng rối loạn vận động muộn sau nhiều năm dùng thuốc an thần kinh.)
- (Rối loạn vận động muộn có thể là một tác dụng phụ gây suy nhược, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tardive dyskinesia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt là trong tâm thần học và thần kinh học, để mô tả một biến chứng do điều trị kéo dài.
- "Tardive" (tính từ) có nghĩa là "muộn" hoặc "xuất hiện sau một thời gian dài", nhấn mạnh tính chất chậm trễ của triệu chứng sau khi bắt đầu điều trị.
- "Dyskinesia" (danh từ) chỉ chung các rối loạn vận động không tự chủ.
Biến thể và từ gần giống
- Dyskinesia (danh từ, không đếm được): Rối loạn vận động, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các cử động bất thường.
- Tardive (tính từ): Muộn, chậm, thường dùng trong y học để chỉ các triệu chứng xuất hiện muộn sau khi điều trị.
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn vận động muộn (cụm từ y khoa tương đương trong tiếng Việt).
- Hội chứng vận động không tự chủ do thuốc (mô tả dài hơn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- "Antipsychotic-induced tardive dyskinesia": Rối loạn vận động muộn do thuốc an thần kinh gây ra.
- The study focused on antipsychotic-induced tardive dyskinesia in elderly patients. (Nghiên cứu tập trung vào chứng rối loạn vận động muộn do thuốc an thần kinh gây ra ở bệnh nhân cao tuổi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tardive dyskinesia" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng cụm: - "A late-onset movement disorder": Một rối loạn vận động khởi phát muộn (mô tả tương tự).