tardiveté

Học thuật
Thân thiện
tardiveté

La tardiveté de la saison se voit aux feuilles qui tombent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự muộn màng, sự chậm trễ: "Tardiveté" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động xảy ra muộn hơn thời điểm dự kiến hoặc mong đợi. Từ này mang sắc thái trang trọng ít được dùng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tardiveté de sa réponse nous a inquiétés. (Sự chậm trễ trong câu trả lời của anh ấy đã khiến chúng tôi lo lắng.)
    • On lui a reproché la tardiveté de ses paiements. (Anh ta đã bị khiển trách sự chậm trễ trong các khoản thanh toán của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec une certaine tardiveté": với một sự chậm trễ đáng kể.

    • La décision est arrivée avec une certaine tardiveté. (Quyết định đã đến với một sự chậm trễ đáng kể.)
  • "tardiveté d'esprit": sự chậm chạp trong suy nghĩ, tư duy (cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp).

    • Il est parfois accusé de tardiveté d'esprit. (Đôi khi anh ta bị cho là tư duy chậm chạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tardif, tardive (tính từ): muộn, chậm trễ.

    • Une floraison tardive. (Một đợt ra hoa muộn.)
    • Un paiement tardif. (Một khoản thanh toán chậm trễ.)
  • Tardivement (trạng từ): một cách muộn màng.

    • Il est arrivé tardivement à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp một cách muộn màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retard (danh từ giống đực): sự chậm trễ (thông dụng hơn nhiều).
  • Lenteur (danh từ giống cái): sự chậm chạp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tốc độ).
Từ trái nghĩa
  • Ponctualité (danh từ giống cái): sự đúng giờ.
  • Précocité (danh từ giống cái): sự sớm sủa, sự non sớm.
Lưu ý sử dụng
  • "Tardiveté" là một từ tính chất văn chương hoặc hành chính trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "retard" thay thế.
  • Từ này hầu như chỉ được dùng trong văn viết hoặc các văn bản chính thức để chỉ sự chậm trễ.
tardiveté

La tardiveté de la saison se voit aux feuilles qui tombent.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự muộn