taret organ
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan đích: Trong lĩnh vực nội tiết học (endocrinology), "target organ" là cơ quan bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi một loại hormone cụ thể. Hormone được sản xuất từ một tuyến nội tiết sẽ di chuyển qua máu và tác động trực tiếp lên cơ quan đích này để gây ra các phản ứng sinh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến giáp sản xuất hormone tác động lên tim như một cơ quan đích.)
- (Cơ quan đích chính của insulin là gan, nơi nó điều chỉnh việc dự trữ glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary target organ": cơ quan đích chính, là cơ quan chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.
- The adrenal glands produce cortisol, with the immune system as a primary target organ. (Tuyến thượng thận sản xuất cortisol, với hệ miễn dịch là cơ quan đích chính.)
"Target organ damage": tổn thương cơ quan đích, thường dùng trong y học để chỉ hậu quả của bệnh mãn tính như tăng huyết áp.
- High blood pressure can lead to target organ damage in the kidneys and eyes. (Huyết áp cao có thể dẫn đến tổn thương cơ quan đích ở thận và mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Target tissue (mô đích): mô cụ thể trong cơ quan đích chịu tác động của hormone.
- The target tissue for estrogen includes the uterine lining. (Mô đích của estrogen bao gồm niêm mạc tử cung.)
- Target cell (tế bào đích): tế bào có thụ thể đặc hiệu cho một hormone.
- Only target cells with specific receptors can respond to a hormone. (Chỉ các tế bào đích có thụ thể đặc hiệu mới có thể phản ứng với một hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Effector organ: cơ quan thực hiện, thường dùng trong sinh lý học để chỉ cơ quan tạo ra phản ứng sau khi nhận tín hiệu.
- Recipient organ: cơ quan tiếp nhận, nhấn mạnh vai trò nhận tín hiệu từ hormone.
Các cụm từ liên quan
- Target organ specificity: tính đặc hiệu cơ quan đích, khả năng hormone chỉ tác động lên một số cơ quan nhất định.
- The target organ specificity of TSH is limited to the thyroid gland. (Tính đặc hiệu cơ quan đích của TSH chỉ giới hạn ở tuyến giáp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.