target cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào đích: Trong sinh học và y học, "target cell" chỉ một tế bào có các thụ thể (receptor) đặc hiệu cho một kháng nguyên, kháng thể, hormone, thuốc, hoặc là đối tượng tấn công của virus, tế bào thực bào, sợi thần kinh, v.v. Tế bào này đóng vai trò là điểm đến hoặc điểm tác động của các tác nhân sinh học.
- Hồng cầu hình bia: Trong huyết học, "target cell" còn chỉ một loại hồng cầu bất thường có hình dạng giống như một vòng tối bao quanh một trung tâm tối, thường liên quan đến bệnh thiếu máu (anemia) hoặc các rối loạn về hồng cầu.
Ví dụ sử dụng
Tế bào đích:
- The hormone insulin binds to receptors on the target cell to regulate blood sugar. (Hormone insulin gắn vào các thụ thể trên tế bào đích để điều chỉnh lượng đường trong máu.)
- In immunotherapy, the goal is to activate the immune system to attack cancer target cells. (Trong liệu pháp miễn dịch, mục tiêu là kích hoạt hệ thống miễn dịch để tấn công các tế bào đích ung thư.)
Hồng cầu hình bia:
- The presence of target cells in a blood smear may indicate thalassemia. (Sự hiện diện của hồng cầu hình bia trong một lam máu có thể chỉ ra bệnh thalassemia.)
- Target cells are often seen in patients with liver disease or anemia. (Hồng cầu hình bia thường được thấy ở bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"target cell" trong miễn dịch học: Đề cập đến tế bào bị tấn công bởi tế bào miễn dịch như tế bào T gây độc (cytotoxic T cell) hoặc tế bào NK (natural killer cell).
- The virus-infected cell becomes a target cell for the immune system. (Tế bào bị nhiễm virus trở thành tế bào đích cho hệ thống miễn dịch.)
"target cell" trong dược lý học: Đề cập đến tế bào mà một loại thuốc nhắm đến để tạo ra hiệu quả điều trị.
- The drug specifically binds to receptors on the target cell to block the disease process. (Thuốc gắn đặc hiệu vào các thụ thể trên tế bào đích để chặn quá trình bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Target cell (n): tế bào đích (thường viết liền hoặc có dấu gạch nối trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Targeted cell (n): tế bào được nhắm mục tiêu (cách diễn đạt tương tự nhưng nhấn mạnh hành động nhắm đến).
- Cell target (n): mục tiêu tế bào (cấu trúc đảo ngữ, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Receptor cell: tế bào thụ thể (khi nhấn mạnh vào chức năng có thụ thể).
- Effector cell: tế bào tác động (khi tế bào đích thực hiện một phản ứng sau khi nhận tín hiệu).
- Target erythrocyte: hồng cầu hình bia (trong ngữ cảnh huyết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "target cell". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Bind to a target cell: gắn vào tế bào đích. - The antibody binds to the target cell to neutralize the virus. (Kháng thể gắn vào tế bào đích để vô hiệu hóa virus.)
- Attack a target cell: tấn công tế bào đích.
- Natural killer cells attack target cells infected with viruses. (Tế bào NK tấn công các tế bào đích bị nhiễm virus.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the target: đạt được mục tiêu (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến "target cell" nhưng dùng từ "target").
- The new drug hit the target by destroying cancer cells. (Loại thuốc mới đã đạt được mục tiêu bằng cách tiêu diệt tế bào ung thư.)