target company

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty mục tiêu: "target company" dùng để chỉ một công ty được lựa chọn làm mục tiêu cho một thương vụ mua lại hoặc tiếp quản bởi một bên mua tiềm năng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp sáp nhập & mua lại (M&A).
dụ sử dụng
  • (Bên mua đã xác định một công ty mục tiêu đầy hứa hẹn trong lĩnh vực công nghệ.)
  • (Hội đồng quản trị của công ty mục tiêu đang đánh giá đề nghị mua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a target company": được xem công ty mục tiêu.

    • The pharmaceutical firm became a target company after its patent expired. (Công ty dược phẩm trở thành công ty mục tiêu sau khi bằng sáng chế hết hạn.)
  • "target company's defense strategy": chiến lược phòng thủ của công ty mục tiêu (trong trường hợp bị thâu tóm thù địch).

    • The target company's defense strategy includes a poison pill provision. (Chiến lược phòng thủ của công ty mục tiêu bao gồm điều khoản "thuốc độc" để ngăn chặn thâu tóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Target (danh từ): mục tiêu (nói chung).

    • Our sales target for this quarter is $1 million. (Mục tiêu doanh số của chúng tôi trong quý này 1 triệu đô la.)
  • Acquirer (danh từ): bên mua, bên thâu tóm.

    • The acquirer must conduct due diligence on the target company. (Bên mua phải tiến hành thẩm định đối với công ty mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition target: mục tiêu thâu tóm.

    • The startup is an attractive acquisition target for large corporations. (Công ty khởi nghiệp này một mục tiêu thâu tóm hấp dẫn cho các tập đoàn lớn.)
  • Takeover target: mục tiêu tiếp quản.

    • The retail chain is a potential takeover target. (Chuỗi bán lẻ này một mục tiêu tiếp quản tiềm năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "target company"; các cụm từ dưới đây liên quan đến hành động mua lại) - Take over: tiếp quản, thâu tóm. - The larger firm plans to take over the target company by the end of the year. (Công ty lớn hơn dự định tiếp quản công ty mục tiêu vào cuối năm.)

  • Buy out: mua lại toàn bộ.
    • The investors decided to buy out the target company's shares. (Các nhà đầu quyết định mua lại toàn bộ cổ phần của công ty mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • In the crosshairs: nằm trong tầm ngắm (ám chỉ bị nhắm đến như mục tiêu).

    • The struggling retailer is in the crosshairs of several private equity firms. (Nhà bán lẻ đang gặp khó khăn nằm trong tầm ngắm của một số công ty cổ phần nhân.)
  • White knight: "hiệp sĩ trắng" (một công ty thân thiện mua lại công ty mục tiêu để cứu khỏi bị thâu tóm thù địch).

    • The target company sought a white knight to avoid the hostile takeover. (Công ty mục tiêu tìm kiếm một "hiệp sĩ trắng" để tránh bị thâu tóm thù địch.)
target company
A large corporation is considering a target company for acquisition.