target organ
Danh từ:
- Cơ quan đích: Trong lĩnh vực y học, đặc biệt là xạ trị, "target organ" chỉ cơ quan được nhắm đến để nhận liều điều trị của một chất phóng xạ. Đây là cơ quan mà các bác sĩ muốn tác động trực tiếp để tiêu diệt tế bào bệnh (ví dụ: tế bào ung thư) mà không gây tổn hại quá nhiều đến các mô lành xung quanh.
The radioactive iodine is administered to target the thyroid gland, which is the target organ for this therapy.
(Iốt phóng xạ được dùng để nhắm vào tuyến giáp, đây là cơ quan đích cho liệu pháp này.)In radiation oncology, the target organ must be precisely identified to minimize damage to healthy tissues.
(Trong ung thư học xạ trị, cơ quan đích phải được xác định chính xác để giảm thiểu tổn thương đến các mô lành.)
"Primary target organ": Cơ quan đích chính, nơi tập trung liều xạ cao nhất.
Ví dụ: The primary target organ in prostate cancer treatment is the prostate gland.
(Cơ quan đích chính trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt là tuyến tiền liệt.)"Critical target organ": Cơ quan đích nhạy cảm, cần được bảo vệ đặc biệt trong xạ trị.
Ví dụ: The spinal cord is a critical target organ that must be avoided during radiation therapy.
(Tủy sống là một cơ quan đích nhạy cảm cần được tránh trong xạ trị.)
Target (n): Mục tiêu, đối tượng nhắm đến.
Ví dụ: The target of the treatment is the tumor. (Mục tiêu của điều trị là khối u.)Organ (n): Cơ quan (trong cơ thể).
Ví dụ: The liver is a vital organ. (Gan là một cơ quan quan trọng.)
- Intended organ: Cơ quan dự định nhận tác động.
- Therapeutic target: Mục tiêu điều trị (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ riêng xạ trị).
- Target on: Nhắm vào (một cơ quan cụ thể). (Chùm tia xạ được nhắm vào khối u.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "target organ". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ này thường được dùng một cách kỹ thuật.