target practice

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luyện tập bắn vào bia: "Target practice" chỉ hoạt động luyện tập bắn súng hoặc bất kỳ loại khí nào vào một mục tiêu (bia) cố định hoặc di động, nhằm cải thiện độ chính xác kỹ năng bắn.
    • Bài tập ngắm bắn: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ các buổi tập luyện tổ chức, nơi người tham gia thực hành bắn vào bia.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã dành cả buổi sáng để luyện tập bắn vào bia tại trường bắn.)
  • ( ấy đến câu lạc bộ súng mỗi cuối tuần để luyện tập bắn vào bia.)
  • (Luyện tập bắn vào bia điều cần thiết để cải thiện độ chính xác khi bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in target practice": tham gia vào hoạt động luyện tập bắn vào bia.

    • The archers engaged in target practice before the competition. (Các cung thủ đã tham gia luyện tập bắn vào bia trước cuộc thi.)
  • "target practice session": buổi tập luyện bắn vào bia.

    • The weekly target practice session was canceled due to bad weather. (Buổi tập luyện bắn vào bia hàng tuần đã bị hủy do thời tiết xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Target (n): bia, mục tiêu (vật thể được nhắm đến khi bắn).
    • He hit the target with his first shot. (Anh ấy đã bắn trúng bia ngay phát đầu tiên.)
  • Practice (n): sự luyện tập, thực hành.
    • Regular practice is needed to master any skill. (Cần luyện tập thường xuyên để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Shooting practice: luyện tập bắn súng.
    • Shooting practice is similar to target practice but may include moving targets. (Luyện tập bắn súng tương tự như luyện tập bắn vào bia nhưng có thể bao gồm bia di động.)
  • Marksmanship training: huấn luyện thiện xạ (tập trung vào độ chính xác khi bắn).
    • Marksmanship training often involves extensive target practice. (Huấn luyện thiện xạ thường bao gồm luyện tập bắn vào bia nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "target practice", nhưng có thể dùng:
    • Practice on: luyện tập trên (cái đó).
      • They practiced on the shooting range. (Họ luyện tập trên trường bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on target: đúng mục tiêu, chính xác.
    • His predictions were on target. (Những dự đoán của anh ấy rất chính xác.)
  • To hit the target: đạt được mục tiêu.
    • The campaign hit its fundraising target. (Chiến dịch đã đạt được mục tiêu gây quỹ.)
target practice
A soldier engages in target practice at the shooting range.