target program
Định nghĩa
Danh từ:
- Chương trình mục tiêu: "target program" (chương trình mục tiêu) là một chương trình máy tính đã được biên dịch hoặc hợp dịch hoàn chỉnh, sẵn sàng để được nạp vào bộ nhớ và thực thi. Đây là kết quả đầu ra của quá trình biên dịch từ mã nguồn (source code).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phát triển đã biên dịch mã nguồn để tạo ra một chương trình mục tiêu.)
- (Sau khi hợp dịch, chương trình mục tiêu có thể được nạp trực tiếp vào máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"target program" in cross-compilation: Trong biên dịch chéo, "target program" là chương trình được biên dịch để chạy trên một nền tảng khác với nền tảng biên dịch.
- Using a cross-compiler, the target program was created for an embedded system. (Sử dụng trình biên dịch chéo, chương trình mục tiêu được tạo ra cho một hệ thống nhúng.)
"target program" in software deployment: Trong triển khai phần mềm, "target program" là tệp thực thi cuối cùng được phân phối đến người dùng.
- The target program was packaged and distributed to all users. (Chương trình mục tiêu đã được đóng gói và phân phối đến tất cả người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Target code (danh từ): mã mục tiêu, mã máy được tạo ra từ biên dịch.
- The target code is optimized for speed. (Mã mục tiêu được tối ưu hóa về tốc độ.)
- Executable program (danh từ): chương trình thực thi, một dạng cụ thể của "target program".
- The executable program runs without needing additional compilation. (Chương trình thực thi chạy mà không cần biên dịch thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Compiled program: chương trình đã biên dịch.
- Object program: chương trình đối tượng (thường là tệp trung gian trước khi liên kết).
- Executable: tệp thực thi.
Các cụm từ liên quan
- Target program file: tệp chương trình mục tiêu.
- The target program file has a .exe extension on Windows. (Tệp chương trình mục tiêu có phần mở rộng .exe trên Windows.)
- Target program loader: bộ nạp chương trình mục tiêu.
- The target program loader loads the program into memory. (Bộ nạp chương trình mục tiêu nạp chương trình vào bộ nhớ.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the target with the program: đạt được mục tiêu với chương trình.
- After debugging, the target program finally hit the target with its functionality. (Sau khi gỡ lỗi, chương trình mục tiêu cuối cùng đã đạt được mục tiêu về chức năng.)