target-hunting

target-hunting

A missile uses target-hunting technology to find its objective.

Định nghĩa

Tính từ:
- Nhắm mục tiêu tự động: "target-hunting" mô tả một hệ thống hoặc thiết bị (như tên lửa, máy bay không người lái) khả năng tự động dẫn đường đến một mục tiêu đã được xác định trước, không cần sự can thiệp thủ công liên tục từ con người.

dụ sử dụng
  • (Tên lửa được trang bị hệ thống nhắm mục tiêu tự động khóa vào máy bay địch.)
  • (Máy bay không người lái nhắm mục tiêu tự động được sử dụng để giám sát tấn công chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh quân sự: "target-hunting" thường xuất hiện trong mô tả khí thông minh, nhấn mạnh khả năng tự động hóa độ chính xác cao.

    • The new generation of torpedoes features target-hunting capabilities that can evade countermeasures.
      (Thế hệ ngư lôi mới khả năng nhắm mục tiêu tự động, có thể né tránh các biện pháp đối phó.)
  • Trong ngữ cảnh công nghệ: Từ này cũng được dùng để chỉ các thuật toán tự động theo dõi mục tiêu trong robot hoặc hệ thống thị giác máy tính.

    • The robot's target-hunting algorithm allows it to follow moving objects without human input.
      (Thuật toán nhắm mục tiêu tự động của robot cho phép theo dõi các vật thể chuyển động không cần đầu vào của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Target-hunter (danh từ): thiết bị hoặc hệ thống khả năng săn tìm mục tiêu tự động.

    • The target-hunter can identify and track multiple threats simultaneously.
      (Thiết bị săn tìm mục tiêu có thể nhận dạng theo dõi nhiều mối đe dọa cùng lúc.)
  • Self-guided (tính từ): tự dẫn đường, đồng nghĩa gần với "target-hunting".

    • Self-guided missiles are highly effective in modern warfare.
      (Tên lửa tự dẫn đường rất hiệu quả trong chiến tranh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic target-seeking: tự động tìm kiếm mục tiêu.
    • The automatic target-seeking system was activated during the test.
      (Hệ thống tự động tìm kiếm mục tiêu đã được kích hoạt trong quá trình thử nghiệm.)
  • Self-targeting: tự nhắm mục tiêu.
    • Self-targeting drones reduce the risk of human error.
      (Máy bay không người lái tự nhắm mục tiêu giảm nguy sai sót của con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock onto: khóa vào mục tiêu.
    • The radar system locked onto the incoming missile.
      (Hệ thống radar đã khóa vào tên lửa đang tới.)
  • Home in on: dẫn đường đến mục tiêu.
    • The torpedo homes in on the sound of the enemy ship.
      (Ngư lôi dẫn đường đến âm thanh của tàu địch.)
Thành ngữ liên quan
  • On the hunt: đang săn tìm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The software is on the hunt for vulnerabilities in the network.
      (Phần mềm đang săn tìm các lỗ hổng trong mạng.)
  • In the crosshairs: trong tầm ngắm (ẩn dụ cho việc bị nhắm đến).
    • The project was in the crosshairs of the audit team.
      (Dự án nằm trong tầm ngắm của đội kiểm toán.)