tarkovsky

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tarkovsky (phiên âm: Tác-kốp-xki) họ của một nhà làm phim người Nga nổi tiếng, Andrei Tarkovsky (1932–1986). Ông được biết đến với phong cách điện ảnh nghệ thuật, giàu chất thơ triết sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Phim "Solaris" của Tarkovsky được coi một kiệt tác của khoa học viễn tưởng.)
  • (Nhiều đạo diễn ngưỡng mộ phong cách hình ảnh của Tarkovsky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarkovskian" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Tarkovsky, thường chỉ các bộ phim nhịp độ chậm, giàu biểu tượng triết .
    • The film's long takes and dreamlike atmosphere are very Tarkovskian. (Những cảnh quay dài bầu không khí mộng của bộ phim rất mang phong cách Tarkovsky.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarkovskian (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Tarkovsky.
    • The director's work has a Tarkovskian quality. (Tác phẩm của đạo diễn đó mang chất Tarkovsky.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả như: "nhà làm phim người Nga", "đạo diễn điện ảnh nghệ thuật".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "A Tarkovsky film": một bộ phim phong cách nghệ thuật cao, chậm rãi giàu suy tư.
    • Watching a Tarkovsky film requires patience and deep thought. (Xem một bộ phim của Tarkovsky đòi hỏi sự kiên nhẫn suy ngẫm sâu sắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tarkovsky
A student watches a Tarkovsky film in a cinema studies class.