tarred-and-feathered

Định nghĩa

Tính từ: Được bôi nhựa hắc ín phủ lông , thường dùng như một hình phạt hoặc sự sỉ nhục công khai.

dụ sử dụng
  • (Kẻ khốn khổ bị bôi nhựa hắc ín phủ lông bị dẫn đi khắp thị trấn.)
  • (Hình nhân bị bôi nhựa hắc ín phủ lông bị trói vào cột như một lời cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tarred-and-feathered": bị trừng phạt bằng cách bôi nhựa hắc ín phủ lông , thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ về sự sỉ nhục tập thể.
    • In the 18th century, smugglers were often tarred-and-feathered by angry mobs. (Vào thế kỷ 18, những kẻ buôn lậu thường bị đám đông giận dữ bôi nhựa hắc ín phủ lông .)
  • Ẩn dụ: chỉ việc bị chỉ trích công khai hoặc bị xã hội tẩy chay một cách nhục nhã.
    • After the scandal, he felt as if he had been tarred-and-feathered by the media. (Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy như bị truyền thông bôi nhựa hắc ín phủ lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Tarring-and-feathering (danh từ): hành động bôi nhựa hắc ín phủ lông như một hình phạt.
    • Tarring-and-feathering was a common punishment in colonial America. (Hành động bôi nhựa hắc ín phủ lông một hình phạt phổ biếnthuộc địa Mỹ.)
  • Tarred (tính từ): bị bôi nhựa hắc ín ( không lông ).
    • The tarred road was sticky in the heat. (Con đường bị bôi nhựa hắc ín dính vào lúc nắng nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Publicly humiliated: bị làm nhục công khai.
  • Punished by mob: bị đám đông trừng phạt.
Thành ngữ liên quan
  • To tar someone with the same brush: gán cho ai đó cùng một tội lỗi hoặc khuyết điểm (không liên quan trực tiếp đến hình phạt bôi nhựa, nhưng dùng từ "tar" để chỉ sự kết tội).
    • Don't tar all politicians with the same brush just because of a few corrupt ones. (Đừng gán tội cho tất cả chính trị gia chỉ một vài kẻ tham nhũng.)