tarsal bone

Định nghĩa

Danh từ: Xương cổ chân, chỉ bất kỳ xương nào trong số bảy xương tạo nên phần cổ chân (tarsus) của bàn chân người hoặc động vật.

dụ sử dụng
  • (Xương cổ chân nằm giữa xương chày các xương bàn chân.)
  • (Gãy xương cổ chân có thể gây đau dữ dội khi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tarsal bone" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y khoa để chỉ một xương cụ thể trong nhóm xương cổ chân, như xương sên (talus) hoặc xương gót (calcaneus).
    • The talus is one of the most important tarsal bones for ankle movement. (Xương sên một trong những xương cổ chân quan trọng nhất cho chuyển động của mắt cá chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarsal (tính từ): thuộc về cổ chân.
    • The tarsal joint connects the foot to the leg. (Khớp cổ chân nối bàn chân với chân.)
  • Tarsus (danh từ): vùng cổ chân, tập hợp các xương cổ chân.
    • The tarsus consists of seven bones. (Vùng cổ chân bao gồm bảy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone of the tarsus: xương của vùng cổ chân (cụm từ mô tả).
  • Tarsal: xương cổ chân (dạng rút gọn, thường dùng trong y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tarsal bone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tarsal bone".

tarsal bone
The diagram clearly labels the tarsal bone in the human foot.