tarsal gland

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến mi (tuyến Meibomius): "tarsal gland" một tuyến nhờn dài nằmmí mắt, chức năng tiết ra chất dầu để bôi trơn bề mặt mắt ngăn nước mắt bay hơi quá nhanh. Khi tuyến này bị nhiễm khuẩn, có thể gây ra lẹo mắt (stye).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tarsal gland produces an oily substance that keeps the eye moist. (Tuyến mi tiết ra chất dầu giúp giữ ẩm cho mắt.)
    • A bacterial infection of a tarsal gland can lead to a painful stye. (Nhiễm khuẩntuyến mi có thể dẫn đến lẹo mắt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflammation of the tarsal gland": viêm tuyến mi, thường gọi là viêm bờ mi.

    • Chronic inflammation of the tarsal gland can cause dry eye syndrome. (Viêm tuyến mi mãn tính có thể gây ra hội chứng khô mắt.)
  • "Blockage of the tarsal gland": tắc nghẽn tuyến mi, dẫn đến sưng đau.

    • A blockage of the tarsal gland often results in a chalazion, a small lump on the eyelid. (Tắc nghẽn tuyến mi thường dẫn đến chắp mắt, một khối u nhỏ trên mí mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Meibomian gland (n): tên gọi khác của tarsal gland, đặt theo tên nhà giải phẫu học Heinrich Meibom.

    • The Meibomian gland is essential for maintaining tear film stability. (Tuyến Meibomius rất quan trọng để duy trì sự ổn định của màng nước mắt.)
  • Sebaceous gland (n): tuyến nhờn nói chung, trong đó tarsal gland một dạng đặc biệt.

    • Unlike regular sebaceous glands, tarsal glands are modified to produce a thinner oil. (Không giống tuyến nhờn thông thường, tuyến mi được biến đổi để tiết ra dầu loãng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Meibomian gland: tuyến Meibomius (tên khoa học chính xác hơn).
  • Eyelid gland: tuyến mí mắt (mô tả chung chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block up: gây tắc nghẽn.

    • Dirt or dead skin cells can block up a tarsal gland. (Bụi bẩn hoặc tế bào da chết có thể gây tắc nghẽn tuyến mi.)
  • Flush out: làm sạch, thông tắc.

    • Warm compresses help flush out the oil from a blocked tarsal gland. (Chườm ấm giúp thông tắc dầu từ tuyến mi bị tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A stye in the eye": lẹo mắt, xuất phát từ nhiễm trùng tuyến mi.
    • She had a stye in the eye, which is an infection of a tarsal gland. ( ấy bị lẹo mắt, đó nhiễm trùng tuyến mi.)
tarsal gland
A doctor points to a diagram of the tarsal gland in the human eye.