tarsitis
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm bờ mi: "tarsitis" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở mi mắt, cụ thể là ở phần sụn mi (tấm sụn mi). Tình trạng này thường gây sưng, đỏ và đau ở vùng mí mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm bờ mi sau khi phàn nàn về đau mí mắt.)
- (Viêm bờ mi có thể do nhiễm khuẩn hoặc chấn thương ở mí mắt gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm sàng, "tarsitis" thường được dùng để mô tả một dạng viêm cục bộ ở tấm sụn mi, phân biệt với các loại viêm mí mắt khác như viêm bờ mi (blepharitis) ảnh hưởng đến toàn bộ bờ mi.
- (Viêm bờ mi mãn tính có thể dẫn đến sẹo ở bờ mi.)
Biến thể và từ gần giống
Tarsal (tính từ): thuộc về sụn mi hoặc xương cổ chân.
- The tarsal plate provides structural support to the eyelid. (Tấm sụn mi cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho mí mắt.)
Tarsorrhaphy (danh từ): phẫu thuật khâu mép mi.
- Tarsorrhaphy is sometimes performed to protect the cornea. (Phẫu thuật khâu mép mi đôi khi được thực hiện để bảo vệ giác mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Blepharitis (viêm bờ mi): mặc dù có liên quan, nhưng "blepharitis" thường chỉ viêm toàn bộ bờ mi, trong khi "tarsitis" tập trung vào sụn mi.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "tarsitis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tarsitis".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
