tart up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Trang điểm hoặc ăn mặc lòe loẹt, hở hang, thiếu tế nhị: "tart up" mô tả hành động làm cho bản thân hoặc một vật trở nên phô trương, hào nhoáng một cách rẻ tiền, thường nhằm thu hút sự chú ý theo cách không tinh tế. - Trang trí một cách hào nhoáng, rẻ tiền: "tart up" cũng dùng để chỉ việc trang hoàng một địa điểm hoặc vật thể với những chi tiết lòe loẹt, thiếu thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định ăn mặc lòe loẹt với quá nhiều trang sức đồ trang điểm.)
  • (Quán barthị trấn nhỏ đã được trang trí hào nhoáng rẻ tiền cho lễ hội.)
  • (Anh ấy trang trí chiếc xe của mình bằng những hình dán lòe loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tart up" + danh từ: thường mang sắc thái chỉ trích hoặc châm biếm, nhấn mạnh sự thiếu tinh tế.

    • They tarted up the restaurant with neon lights. (Họ trang trí nhà hàng bằng đèn neon một cách hào nhoáng rẻ tiền.)
  • "tart oneself up": tự trang điểm hoặc ăn mặc hở hang để thu hút sự chú ý.

    • She tarted herself up for the party. ( ấy tự làm mình lòe loẹt cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarty (tính từ): mang tính chất lòe loẹt, hở hang.

    • Her tarty dress was inappropriate for the meeting. (Chiếc váy lòe loẹt của ấy không phù hợp cho cuộc họp.)
  • Tart (danh từ gốc, nghĩa bóng): người phụ nữ bị coi thiếu đứng đắn (từ lóng, thường mang tính xúc phạm).

Từ đồng nghĩa
  • Doll up: làm đẹp quá mức, thường ăn mặc diêm dúa (ít mang sắc thái chỉ trích hơn).
    • She dolled up for the date. ( ấy làm đẹp quá mức cho buổi hẹn hò.)
  • Gussy up: trang trí hoặc ăn mặc một cách hào nhoáng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • They gussied up the venue with balloons. (Họ trang trí địa điểm bằng bóng bay một cách hào nhoáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: ăn mặc trang trọng hoặc hóa trang (không mang sắc thái tiêu cực).
    • Children dress up for Halloween. (Trẻ em hóa trang cho Halloween.)
  • Fancy up: làm cho đẹp hơn, thường theo cách cầu kỳ.
    • He fancied up his speech with big words. (Anh ấy làm cho bài phát biểu của mình hoa mỹ bằng những từ ngữ to tát.)
Thành ngữ liên quan
  • Put lipstick on a pig: cố gắng làm cho một thứ xấu xí trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang trí bề ngoài (thường mang tính châm biếm).
    • No matter how you tart up this old building, it's still a dump. ( bạn trang trí tòa nhà này hào nhoáng thế nào, vẫn một nơi tồi tàn.)