tartar emetic

tartar emetic

A chemist carefully handles a vial of tartar emetic in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối không màu độc tính: "tartar emetic" một loại muối không màu, độc, được sử dụng làm chất cắn màu (trong nhuộm vải) trong y học (thường dùng làm thuốc gây nôn hoặc điều trị một số bệnh ký sinh trùng).
    • Tên hóa học: Kali antimonyl tartrat (K₂Sb₂(C₄H₂O₆)₂·3H₂O), một hợp chất hóa học nguồn gốc từ tartar (chất lắng trong rượu) antimon.
dụ sử dụng
  • (Tartar emetic từng được dùng làm chất cắn màu trong nhuộm vải.)
  • (Bác sĩ đã tartar emetic để gây nôn trong trường hợp ngộ độc.)
  • (Do tính độc hại, tartar emetic hiện nay hiếm khi được dùng trong y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer tartar emetic": dùng tartar emetic (chỉ hành động cho bệnh nhân uống hoặc tiêm chất này).

    • In the 19th century, physicians would administer tartar emetic to treat parasitic infections. (Vào thế kỷ 19, các bác sĩ thường dùng tartar emetic để điều trị nhiễm ký sinh trùng.)
  • "tartar emetic poisoning": ngộ độc tartar emetic (tình trạng nhiễm độc do chất này).

    • Symptoms of tartar emetic poisoning include nausea, vomiting, and cardiac arrhythmias. (Triệu chứng ngộ độc tartar emetic bao gồm buồn nôn, nôn mửa rối loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimony potassium tartrate: tên hóa học chính xác của tartar emetic.

    • Antimony potassium tartrate is the systematic name for tartar emetic. (Antimony potassium tartrate tên hệ thống của tartar emetic.)
  • Emetic tartar: biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn.

    • Emetic tartar is another term for tartar emetic. (Emetic tartar một thuật ngữ khác cho tartar emetic.)
Từ đồng nghĩa
  • Potassium antimonyl tartrate: tên hóa học tương đương.

    • Potassium antimonyl tartrate is a synonym for tartar emetic. (Potassium antimonyl tartrate từ đồng nghĩa của tartar emetic.)
  • Tartrated antimony: tên gọi trong dược học.

    • Tartrated antimony was once a common name for tartar emetic. (Tartrated antimony từng tên gọi phổ biến cho tartar emetic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "tartar emetic" danh từ chỉ chất hóa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tartar emetic".