tashkent

tashkent

Tashkent is a major city in Central Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tashkent tên thủ đô của Uzbekistan, một quốc giaTrung Á. Đây thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Tashkent nổi tiếng với những công viên xinh đẹp kiến trúc thời Liên .)
  • (Nhiều du khách đến thăm Tashkent để khám phá Chợ Chorsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Uzbekistan": Tashkent thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử.
    • The capital of Uzbekistan, Tashkent, was heavily damaged in the 1966 earthquake. (Thủ đô của Uzbekistan, Tashkent, đã bị hư hại nặng nề trong trận động đất năm 1966.)
Biến thể từ gần giống
  • Tashkenti (tính từ): thuộc về Tashkent.
    • The Tashkenti cuisine is famous for its plov. (Ẩm thực Tashkent nổi tiếng với món cơm thập cẩm plov.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • "Tashkent time": múi giờ của Tashkent (UTC+5).
    • Our flight arrives at Tashkent time at 8 PM. (Chuyến bay của chúng tôi đến theo giờ Tashkent lúc 8 giờ tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tashkent".