tashmitum

Định nghĩa

Danh từ: - Phối ngẫu của thần Nabu: "Tashmitum" một danh từ riêng, chỉ một vị nữ thần trong thần thoại Lưỡng cổ đại, được biết đến như là người vợ (phối ngẫu) của thần Nabu, vị thần của trí tuệ, chữ viết nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Lưỡng cổ đại, Tashmitum được tôn kính như là phối ngẫu của thần Nabu.)
  • (Đền thờ của Tashmitum thường nằm gần đền thờ của chồng , thần Nabu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tashmitum" trong văn bản học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo thần thoại Lưỡng , đặc biệt khi thảo luận về các vị thần mối quan hệ gia đình trong hệ thống tín ngưỡng cổ đại.
    • The role of tashmitum in the pantheon highlights the importance of divine couples in Mesopotamian religion. (Vai trò của Tashmitum trong hệ thống thần linh nhấn mạnh tầm quan trọng của các cặp đôi thần thánh trong tôn giáo Lưỡng .)
Biến thể từ gần giống
  • Tashmetum: Một biến thể chính tả khác của cùng từ này, thường được sử dụng trong các bản dịch hoặc văn bản khảo cổ.
    • The name tashmetum appears in some cuneiform inscriptions. (Tên Tashmetum xuất hiện trong một số bản khắc chữ hình nêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Consort: phối ngẫu (dùng trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc thần thánh).
  • Spouse: vợ hoặc chồng (nghĩa chung, nhưng ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ "tashmitum" đây danh từ riêng, không được sử dụng trong các cấu trúc động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "tashmitum" do tính chuyên ngành lịch sử của từ này.
tashmitum
A priestess places an offering before a statue of Tashmitum.