task force
Định nghĩa
Danh từ: "task force" là một nhóm đặc nhiệm hoặc lực lượng đặc biệt được thành lập tạm thời hoặc bán thường trực để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường mang tính chất khẩn cấp hoặc chuyên môn cao.
- Trong quân sự: Một đơn vị quân đội tạm thời được thành lập để hoàn thành một mục tiêu chiến thuật nhất định.
- Trong dân sự: Một nhóm chuyên gia hoặc nhân viên được tập hợp để giải quyết một vấn đề hoặc dự án đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để điều tra vụ tấn công mạng.)
- (Một đội đặc nhiệm cảnh sát đã được triển khai để kiểm soát cuộc biểu tình.)
- (Công ty đã tạo ra một nhóm đặc nhiệm để cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a task force": là thành viên của một lực lượng đặc nhiệm.
- She was chosen to be part of the task force on climate change. (Cô ấy được chọn làm thành viên của lực lượng đặc nhiệm về biến đổi khí hậu.)
- "to establish a task force": thành lập một lực lượng đặc nhiệm.
- The committee decided to establish a task force to address the housing crisis. (Ủy ban quyết định thành lập một lực lượng đặc nhiệm để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Task (n): nhiệm vụ, công việc.
- His main task is to complete the report. (Nhiệm vụ chính của anh ấy là hoàn thành báo cáo.)
- Force (n): lực lượng, sức mạnh.
- The police force was called in to maintain order. (Lực lượng cảnh sát đã được gọi đến để duy trì trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- Special unit: đơn vị đặc biệt.
- Strike force: lực lượng tấn công (thường trong quân sự).
- Working group: nhóm công tác (thường trong môi trường doanh nghiệp hoặc chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a task force: thành lập một lực lượng đặc nhiệm.
- The mayor set up a task force to clean up the city. (Thị trưởng đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để dọn dẹp thành phố.)
- Assemble a task force: tập hợp một lực lượng đặc nhiệm.
- They assembled a task force of experts to study the problem. (Họ đã tập hợp một lực lượng đặc nhiệm gồm các chuyên gia để nghiên cứu vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "task force", nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp.