taskmistress
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ quản lý, nữ giám thị khắt khe: "taskmistress" chỉ một người phụ nữ có trách nhiệm giao việc và giám sát công việc của người khác, thường với thái độ nghiêm khắc, đòi hỏi cao.
- Người phụ nữ đặt ra nhiệm vụ khó khăn: Trong nghĩa bóng, "taskmistress" còn dùng để chỉ một người phụ nữ thường xuyên giao những nhiệm vụ nặng nhọc hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project manager was a real taskmistress, demanding perfection from everyone. (Quản lý dự án đó quả là một nữ quản lý khắt khe, đòi hỏi sự hoàn hảo từ mọi người.)
- My grandmother was a kind but firm taskmistress when teaching us to cook. (Bà tôi là một nữ giám thị tốt bụng nhưng nghiêm khắc khi dạy chúng tôi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hard taskmistress": một người phụ nữ rất khó tính trong công việc.
- The editor-in-chief is known as a hard taskmistress who never accepts excuses. (Tổng biên tập được biết đến như một nữ giám thị khó tính, không bao giờ chấp nhận lời bào chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Taskmaster (danh từ): quản lý, giám thị (dùng cho nam hoặc chung).
- He was a strict taskmaster who expected everyone to work overtime. (Ông ấy là một quản lý nghiêm khắc, luôn mong đợi mọi người làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Overseer (n): người giám sát, quản đốc.
- Supervisor (n): người giám sát, người quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "taskmistress".)
Thành ngữ liên quan
- A taskmistress of fate: người phụ nữ quyết định số phận (thường dùng trong văn học).
- In the novel, the mysterious woman acted as a taskmistress of fate, guiding the hero's journey. (Trong tiểu thuyết, người phụ nữ bí ẩn đóng vai trò như một nữ chủ nhân của số phận, dẫn dắt hành trình của người anh hùng.)