tasmanian devil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỷ Tasmania: Một loài thú có túi nhỏ, hung dữ, ăn thịt, có bộ lông chủ yếu là màu đen và đuôi dài. Loài vật này đặc hữu của đảo Tasmania, Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Quỷ Tasmania nổi tiếng với tiếng rít lớn, rợn người và cú cắn mạnh mẽ.)
- (Quỷ Tasmania là động vật sống về đêm, săn mồi vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a Tasmanian devil": được dùng để miêu tả ai đó rất hung dữ, ồn ào, hoặc không kiểm soát được.
- The toddler was running around like a Tasmanian devil, knocking over everything in sight. (Đứa trẻ mới biết đi chạy lung tung như một con quỷ Tasmania, hất đổ mọi thứ trong tầm mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tasmanian (adj): thuộc về Tasmania.
- The Tasmanian tiger is another extinct marsupial from the same region. (Hổ Tasmania là một loài thú có túi đã tuyệt chủng khác từ cùng khu vực.)
- Devil (n): quỷ, ác quỷ (thường dùng trong văn hóa phương Tây).
Từ đồng nghĩa
- Sarcophilus harrisii: Tên khoa học của quỷ Tasmania.
- Marsupial carnivore: thú có túi ăn thịt (mô tả chung về loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To devil something: (không phổ biến) chế biến món ăn với gia vị mạnh, nhưng không liên quan trực tiếp đến quỷ Tasmania.
- They deviled the eggs for the party. (Họ đã chế biến trứng kiểu ác quỷ cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "The devil you know": điều quen thuộc dễ chấp nhận hơn điều lạ lẫm (không liên quan trực tiếp đến quỷ Tasmania, nhưng dùng cùng từ "devil").
- Better the devil you know than the devil you don't. (Quen quỷ còn hơn lạ quỷ.)