tasmanian

tasmanian

A Tasmanian devil rests in a sunlit patch of eucalyptus forest.

Định nghĩa

Tasmanian (Tính từ / Danh từ)

  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Tasmania: "Tasmanian" dùng để chỉ bất cứ thứ xuất phát từ hoặc liên quan đến tiểu bang Tasmania của Úc.
  2. Danh từ:

    • Người dân Tasmania: "Tasmanian" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc đến từ Tasmania.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Tasmanian wilderness is known for its unique wildlife. (Vùng hoang dã Tasmania nổi tiếng với hệ động thực vật độc đáo.)
    • She bought a Tasmanian souvenir from her trip. ( ấy đã mua một món quà lưu niệm từ Tasmania trong chuyến đi của mình.)
  • Danh từ:

    • He is a proud Tasmanian who loves his island home. (Anh ấy một người Tasmania tự hào, yêu quê hương đảo quốc của mình.)
    • Many Tasmanians work in the tourism industry. (Nhiều người Tasmania làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasmanian devil": Quỷ Tasmania (một loài thú túi đặc hữu của Tasmania).

    • The Tasmanian devil is known for its loud screech and aggressive feeding habits. (Quỷ Tasmania nổi tiếng với tiếng rít lớn thói quen ăn uống hung dữ.)
  • "Tasmanian tiger": Hổ Tasmania (tên gọi khác của loài thylacine, đã tuyệt chủng).

    • The Tasmanian tiger was a carnivorous marsupial native to Tasmania. (Hổ Tasmania một loài thú túi ăn thịt, nguồn gốc từ Tasmania.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasmania (Danh từ riêng): Tên của tiểu bang đảo thuộc Úc.

    • Tasmania is famous for its beautiful landscapes. (Tasmania nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • Tasman (Tính từ): Liên quan đến biển Tasman hoặc nhà thám hiểm Abel Tasman.

    • The Tasman Sea lies between Australia and New Zealand. (Biển Tasman nằm giữa Úc New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
  • Tasmanian (Tính từ): Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, tính từ riêng chỉ địa danh. Có thể dùng "from Tasmania" (từ Tasmania) để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Tasmanian".
Thành ngữ liên quan
  • "Tasmanian devil" (thành ngữ không chính thức): Dùng để chỉ một người rất năng động, hung hăng hoặc hỗn loạn.
    • That child is a real Tasmanian devil, always running around and causing trouble. (Đứa trẻ đó đúng một con quỷ Tasmania thực sự, luôn chạy nhảy gây rối.)