tassel-shaped

tassel-shaped

The artist added a tassel-shaped ornament to the top of the graduation cap.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái tua (tassel). Từ này dùng để mô tả một vật thể hình thù giống với một búi sợi hoặc dây được buộc lạimột đầu tỏa ra ở đầu kia, thường dùng để trang trí trên , rèm cửa, hoặc quần áo.

dụ sử dụng
  • (Những tấm rèm các mép hình tua.)
  • ( ấy đeo một chiếc bông tai hình tua.)
  • (Phần trang trí hình tua trên chiếc rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • tassel-shaped fringe: diềm hình tua, thường dùng trong thời trang hoặc trang trí nội thất.
    • The tassel-shaped fringe added a bohemian touch to the scarf. (Diềm hình tua đã thêm nét phóng khoáng cho chiếc khăn.)
  • tassel-shaped structure: cấu trúc hình tua, có thể dùng trong sinh học hoặc kiến trúc để mô tả các bộ phận hình dạng tương tự.
    • The plant has tassel-shaped leaves at the top. (Cây hình tuaphần ngọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tassel (danh từ): cái tua, búi tua.
    • The tassel on the graduation cap is usually moved from right to left. (Cái tua trên tốt nghiệp thường được chuyển từ phải sang trái.)
  • Tasseled (tính từ): tua, được trang trí bằng tua.
    • The tasseled cushion looked very luxurious. (Chiếc gối tua trông rất sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringed: diềm, tua (nhấn mạnh vào các sợi rủ xuống).
    • The shawl had a fringed edge. (Chiếc khăn choàng mép tua.)
  • Tufted: búi, chùm (thường dùng cho các búi lông hoặc sợi nhỏ).
    • The tufted carpet felt soft underfoot. (Tấm thảm búi sợi cảm giác mềm mại dưới chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tassel-shaped". Tuy nhiên, có thể dùng động từ to tassel (trang trí bằng tua) trong dạng bị động: - to be tasseled: được trang trí bằng tua. - The pillow was tasseled with golden threads. (Chiếc gối được trang trí bằng những sợi chỉ vàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tassel-shaped".