taste cell
Taste cell là một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loại tế bào biểu mô nằm trong nụ vị giác. Các tế bào này có chức năng kích hoạt các sợi thần kinh cảm giác của dây thần kinh mặt, dây thần kinh thiệt hầu hoặc dây thần kinh phế vị, giúp truyền tín hiệu vị giác lên não.
- (Mỗi tế bào vị giác nhạy cảm với một trong năm vị cơ bản: ngọt, chua, mặn, đắng và umami.)
- (Khi một tế bào vị giác bị kích thích, nó sẽ gửi tín hiệu lên não qua dây thần kinh mặt.)
"Taste cell regeneration": quá trình tái tạo tế bào vị giác (xảy ra khoảng mỗi 10-14 ngày).
- The rapid taste cell regeneration allows humans to recover from minor taste damage quickly. (Quá trình tái tạo tế bào vị giác nhanh chóng cho phép con người phục hồi sau các tổn thương vị giác nhỏ một cách nhanh chóng.)
"Taste cell receptor": thụ thể trên tế bào vị giác, giúp nhận diện các phân tử hóa học trong thức ăn.
- Different taste cell receptors are responsible for detecting different flavors. (Các thụ thể tế bào vị giác khác nhau chịu trách nhiệm phát hiện các hương vị khác nhau.)
Taste bud (n): nụ vị giác (cấu trúc chứa các tế bào vị giác).
- A single taste bud contains up to 100 taste cells. (Một nụ vị giác đơn lẻ chứa tới 100 tế bào vị giác.)
Taste receptor (n): thụ thể vị giác (phân tử trên bề mặt tế bào vị giác).
Gustatory cell: tế bào vị giác (thuật ngữ chuyên ngành y học).
- Gustatory cells are specialized epithelial cells found in taste buds. (Tế bào vị giác là các tế bào biểu mô chuyên biệt được tìm thấy trong nụ vị giác.)
Taste sensor cell: tế bào cảm biến vị giác (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Không có thành ngữ trực tiếp với "taste cell", nhưng có thể liên quan đến: - "Acquired taste": vị giác có được (thói quen thích một thứ gì đó sau khi thử nhiều lần). - Coffee is an acquired taste for many people. (Cà phê là một vị giác có được đối với nhiều người.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống