taste-maker

Định nghĩa

Danh từ: Người tạo ra xu hướng, người phổ biến một phong cách thời trang mới.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người tạo ra xu hướng thực thụ trong ngành thời trang.)
  • (Nhà thiết kế đã trở thành người tạo ra xu hướng sau khi ra mắt bộ sưu tập đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a taste-maker": trở thành người dẫn dắt thị hiếu.

    • In the world of interior design, he is considered a taste-maker. (Trong thế giới thiết kế nội thất, anh ấy được coi người dẫn dắt thị hiếu.)
  • "taste-maker status": địa vị của người tạo xu hướng.

    • Achieving taste-maker status requires influence and originality. (Đạt được địa vị người tạo xu hướng đòi hỏi sức ảnh hưởng sự độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Taste (n): thị hiếu, gu thẩm mỹ.

    • She has excellent taste in fashion. ( ấy gu thẩm mỹ xuất sắc trong thời trang.)
  • Taste-making (adj): liên quan đến việc tạo xu hướng.

    • The taste-making influence of social media is undeniable. (Ảnh hưởng tạo xu hướng của mạng xã hội không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Trendsetter: người tạo ra mốt, người đi đầu xu hướng.
  • Influencer: người ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "taste-maker".
Thành ngữ liên quan
  • Set the trend: tạo ra xu hướng.
    • As a taste-maker, she always sets the trend before others follow. ( người tạo ra xu hướng, ấy luôn tạo ra mốt trước khi người khác làm theo.)
taste-maker
A young taste-maker wears a bold new jacket at a gallery opening.