taste-tester

Định nghĩa

Danh từ: Người nếm thử, người thử nghiệm hương vị (của thức ăn hoặc đồ uống) để đánh giá chất lượng.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã thuê một người nếm thử để đảm bảo công thức mới hoàn hảo.)
  • (Một người nếm thử chuyên nghiệp có thể phát hiện ngay cả sự khác biệt nhỏ nhất về hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a taste-tester": làm việc với tư cách người nếm thử.
    • She works as a taste-tester for a major chocolate company. ( ấy làm việc với tư cách người nếm thử cho một công ty --la lớn.)
  • "taste-tester panel": hội đồng nếm thử.
    • The taste-tester panel gave the new beverage a high rating. (Hội đồng nếm thử đã đánh giá cao loại đồ uống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Taste test (danh từ): bài kiểm tra hương vị, buổi nếm thử.
    • We conducted a taste test to compare different brands. (Chúng tôi đã tiến hành một bài kiểm tra hương vị để so sánh các nhãn hiệu khác nhau.)
  • Taste-test (động từ): nếm thử, thử nghiệm hương vị.
    • They taste-test every batch of ice cream before selling. (Họ nếm thử mỗi mẻ kem trước khi bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Sampler: người lấy mẫu, người thử mẫu.
  • Food critic: nhà phê bình ẩm thực (thường mang tính chuyên môn hơn công khai đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to have a taste for something": sở thích, gu về một thứ đó.
    • As a taste-tester, she has a taste for complex flavors. ( một người nếm thử, ấy sở thích với các hương vị phức tạp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taste-tester"

taste-tester
The taste-tester carefully sips a new soup recipe.