tastelessly

tastelessly

The house was tastelessly decorated with clashing patterns and gaudy ornaments.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu thẩm mỹ, không gu, hoặc phô trương một cách thô tục, thường liên quan đến cách trang trí, ăn mặc, hoặc hành xử thiếu tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được trang trí một cách thiếu thẩm mỹ với quá nhiều vàng hoa nhựa.)
  • ( ấy ăn mặc thiếu gu cho sự kiện trang trọng, mặc một bộ đồ thể thao màu neon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tastelessly ornate": trang trí cầu kỳ một cách thô tục.
    • The furniture was tastelessly ornate, covered in unnecessary carvings. (Đồ nội thất được trang trí cầu kỳ một cách thô tục, phủ đầy những chạm khắc không cần thiết.)
  • "tastelessly humorous": hài hước một cách thiếu tế nhị.
    • His tastelessly humorous jokes about the accident offended everyone. (Những câu chuyện cười thiếu tế nhị của anh ấy về vụ tai nạn đã xúc phạm mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasteless (tính từ): thiếu thẩm mỹ, vô vị (cả về nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The soup was tasteless and bland. (Món súp vô vị nhạt nhẽo.)
  • Tasteful (tính từ, trái nghĩa): gu, tinh tế.
    • The room was tastefully decorated with simple, elegant furniture. (Căn phòng được trang trí tinh tế với đồ nội thất đơn giản, thanh lịch.)
  • Tastefully (trạng từ, trái nghĩa): một cách tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Gaudily: một cách loè loẹt, hào nhoáng.
    • The float was gaudily painted in bright colors. (Chiếc xe diễu hành được sơn loè loẹt với những màu sắc tươi sáng.)
  • Crudely: một cách thô thiển, thiếu tinh tế.
    • The art was crudely executed, lacking any finesse. (Tác phẩm nghệ thuật được thực hiện một cách thô thiển, thiếu bất kỳ sự tinh tế nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng "to dress down" (ăn mặc giản dị) như một cách trái ngược với "tastelessly dressed".
Thành ngữ liên quan
  • "In bad taste": thiếu thẩm mỹ, không phù hợp.
    • The joke was in bad taste and made everyone uncomfortable. (Câu chuyện cười đó thiếu thẩm mỹ khiến mọi người khó chịu.)
  • "Aesthetically challenged": (mỉa mai) thiếu thẩm mỹ.
    • The building was aesthetically challenged, with mismatched windows. (Tòa nhà thiếu thẩm mỹ, với những cửa sổ không khớp nhau.)