tatahumara

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Tatahumara: "tatahumara" chỉ ngôn ngữ thuộc hệ Uto-Aztecan, được nói bởi người Tatahumara (một dân tộc bản địavùng tây bắc Mexico, còn được gọi là người Rarámuri).

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ tatahumara một thứ tiếng được nói bởi người Rarámuri.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ tatahumara để hiểu về các ngữ hệ Uto-Aztecan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tatahumara (language)": dùng để chỉ ngôn ngữ này trong ngữ cảnh học thuật hoặc dân tộc học.
    • The tatahumara, like many indigenous languages, is at risk of extinction. (Ngôn ngữ tatahumara, giống như nhiều ngôn ngữ bản địa khác, đang nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatahumara (adj): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Tatahumara.
    • The Tatahumara culture is rich in traditions. (Văn hóa Tatahumara rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarámuri: tên gọi khác của người ngôn ngữ Tatahumara.
  • Ngôn ngữ Uto-Aztecan: nhóm ngôn ngữ rộng hơn tatahumara thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tatahumara".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tatahumara".
tatahumara
The Tatahumara elder tells a story to the children.