tater

tater

A child holds a warm baked tater in their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai tây: "tater" một cách gọi thân mật, thông tục hoặc phương ngữ của từ "khoai tây" (potato). đề cập đến củ ăn được nguồn gốc từ Nam Mỹ, thực phẩm chính của nhiều nước, đặc biệt Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll have some mashed taters with my steak, please. (Tôi sẽ dùng một ít khoai tây nghiền với bít tết, làm ơn.)
    • He's growing taters in his backyard garden. (Anh ấy đang trồng khoai tây trong vườn sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couch potato": (thành ngữ) người lười biếng, thích ngồi xem tivi nhiều. Lưu ý: từ "tater" trong cụm này biến thể của "potato", nhưng cụm từ này được dùng riêng biệt.
    • He's such a couch potato, he never exercises. (Anh ấy một người lười biếng, không bao giờ tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Tater tot (n): khoai tây viên chiên (một món ăn làm từ khoai tây nghiền, viên nhỏ chiên giòn).
    • We ordered some tater tots as a side dish. (Chúng tôi đã gọi một ít khoai tây viên chiên làm món phụ.)
  • Tater salad (n): salad khoai tây (món ăn làm từ khoai tây luộc, trộn với sốt rau củ).
    • She brought a delicious tater salad to the picnic. ( ấy mang một món salad khoai tây ngon đến buổi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Potato: khoai tây (từ chính thống, trang trọng hơn).
  • Spud: (thông tục) khoai tây, tương tự "tater".
    • Pass me a spud for the soup. (Đưa tôi một củ khoai tây để nấu súp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tater".
Thành ngữ liên quan
  • "Hot potato": vấn đề gây tranh cãi, khó giải quyết. Lưu ý: "potato" ở đây không phải "tater" nhưng liên quan về nghĩa.
    • The tax reform is a hot potato for the government. (Cải cách thuế một vấn đề gây tranh cãi cho chính phủ.)