tattletale
Định nghĩa
Danh từ: - Người mách lẻo, người hay nói xấu, người tiết lộ bí mật: "Tattletale" chỉ một người, đặc biệt là trẻ em, có thói quen kể lại những chuyện riêng tư, bí mật hoặc hành vi sai trái của người khác cho người có thẩm quyền (như cha mẹ, thầy cô) với mục đích gây rắc rối hoặc thu hút sự chú ý. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thành hoặc tọc mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ khác ngừng chơi với nó vì nó là một kẻ mách lẻo, luôn kể hết mọi chuyện với giáo viên.)
- (Đừng có làm người mách lẻo! Hãy giữ bí mật của chúng ta cho riêng mình.)
- (Cô ấy nổi tiếng là người hay mách lẻo sau khi kể với hiệu trưởng về trò nghịch ngợm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tattletale gray": Một thành ngữ dùng để chỉ màu xám bẩn, xỉn màu, thường được dùng trong quảng cáo bột giặt để ám chỉ quần áo không được giặt sạch hoàn toàn.
- The white shirt turned a tattletale gray after being washed with dark clothes. (Chiếc áo sơ mi trắng chuyển sang màu xám bẩn sau khi được giặt chung với quần áo tối màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tattle (động từ): Mách lẻo, nói chuyện phiếm, tiết lộ bí mật.
- She tattled on her brother for eating the last cookie. (Cô ấy mách lẻo em trai mình vì ăn chiếc bánh quy cuối cùng.)
- Tattler (danh từ): Người hay mách lẻo, người hay nói chuyện phiếm (ít phổ biến hơn "tattletale").
- The class tattler was always reporting minor infractions to the teacher. (Kẻ mách lẻo trong lớp luôn báo cáo những vi phạm nhỏ nhặt cho giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
- Snitch (danh từ/động từ): Kẻ chỉ điểm, người mách lẻo (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng).
- He's a snitch; he told the police about the hideout. (Nó là kẻ chỉ điểm; nó đã nói với cảnh sát về nơi ẩn náu.)
- Informant (danh từ): Người cung cấp thông tin, người tố giác (mang tính trung lập hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý).
- The informant provided crucial evidence to the authorities. (Người cung cấp thông tin đã đưa ra bằng chứng quan trọng cho chính quyền.)
- Gossip (danh từ): Người hay nói chuyện phiếm, người thích tung tin đồn (không nhất thiết phải mách lẻo với người có thẩm quyền).
- She's a gossip who loves to spread rumors about her neighbors. (Cô ấy là người hay nói chuyện phiếm, thích tung tin đồn về hàng xóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tattle on someone: Mách lẻo ai đó, tố cáo ai đó.
- The little boy tattled on his sister for not doing her homework. (Cậu bé mách lẻo em gái mình vì không làm bài tập về nhà.)
- Tell on someone: Mách lẻo ai đó (cách nói phổ biến hơn, ít trang trọng).
- If you break the rules, I'll tell on you. (Nếu bạn vi phạm quy tắc, tôi sẽ mách lẻo bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Tattletale tit": Một câu nói vần dành cho trẻ em để đáp trả hoặc chế nhạo người mách lẻo, thường được dùng trong trò chơi hoặc khi bị mách lẻo.
- When he threatened to tell the teacher, the other kids chanted, "Tattletale tit!" (Khi nó đe dọa sẽ mách giáo viên, những đứa trẻ khác đồng thanh hét lên, "Đồ mách lẻo!")
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tattletale"