tattling
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính hay mách lẻo, hay tiết lộ bí mật: "tattling" mô tả một người có xu hướng tiết lộ thông tin bí mật hoặc riêng tư cho người khác, thường với mục đích gây rắc rối hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a tattling child who always tells the teacher about her classmates' mistakes. (Cô bé ấy là một đứa trẻ hay mách lẻo, luôn kể cho giáo viên về lỗi lầm của bạn cùng lớp.)
- The tattling employee revealed the company's secret plans to the press. (Nhân viên hay tiết lộ bí mật đó đã tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty cho báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tattling tongue": cái lưỡi hay mách lẻo (ẩn dụ cho người hay nói chuyện phiếm, tiết lộ bí mật).
- Beware of her tattling tongue; she cannot keep a secret. (Hãy coi chừng cái lưỡi hay mách lẻo của cô ta; cô ta không thể giữ bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tattle (động từ): mách lẻo, tiết lộ bí mật.
- He tattled on his brother for breaking the vase. (Cậu bé đã mách lẻo về việc em trai làm vỡ bình hoa.)
- Tattler (danh từ): người hay mách lẻo.
- The class tattler is disliked by everyone. (Kẻ hay mách lẻo trong lớp bị mọi người ghét.)
Từ đồng nghĩa
- Gossipy: hay nói chuyện phiếm, hay đồn đại.
- Blabbermouth: người không biết giữ bí mật, hay nói nhiều.
- Informing: cung cấp thông tin (thường với hàm ý tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tattle on: mách lẻo về ai đó.
- She tattled on her friend for cheating on the test. (Cô ấy đã mách lẻo về bạn mình vì gian lận trong bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- Rat someone out: (thân mật, tiêu cực) tố cáo, mách lẻo ai đó.
- He ratted out his teammate to the coach. (Anh ta đã tố cáo đồng đội với huấn luyện viên.)