tatu

tatu

A tatu curls into a ball to protect itself.

Định nghĩa

Danh từ: - Tatu (hoặc armadillo): Một loài động vật nhỏ, thân dài khoảng 3 feet (không tính đuôi), mai cứng bằng chất sừng bao phủ lưng, đầu đuôi. Chúng sống chủ yếuchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Con tatu nổi tiếng với lớp mai bảo vệ của .)
  • (Những con tatu đào hang để trốn tránh kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tatu" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sinh học để chỉ loài armadillo, đặc biệt loài kích thước nhỏ.
  • Trong tiếng Anh, "tatu" từ ít phổ biến hơn so với "armadillo", nhưng vẫn xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Armadillo (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "tatu", dùng để chỉ cùng một loài động vật.
    • Armadillos are often seen in the wild in South America. (Armadillo thường được nhìn thấy trong tự nhiênNam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Armadillo: Loài động vật mai cứng, tương tự như tatu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng biệt cho "tatu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tatu".