tau coefficient of correlation

Định nghĩa

Danh từ:
- Hệ số tương quan tau: Một thước đo phi tham số đánh giá mức độ đồng thuận giữa hai bảng xếp hạng. đo lường mối quan hệ thứ bậc giữa các cặp dữ liệu, không yêu cầu giả định về phân phối chuẩn của dữ liệu.

dụ sử dụng
  • The researcher used the tau coefficient of correlation to compare the rankings of students from two different tests.
    (Nhà nghiên cứu đã sử dụng hệ số tương quan tau để so sánh bảng xếp hạng của học sinh từ hai bài kiểm tra khác nhau.)

  • A high tau coefficient of correlation indicates strong agreement between the two rankings.
    (Hệ số tương quan tau cao cho thấy sự đồng thuận mạnh mẽ giữa hai bảng xếp hạng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kendall's tau coefficient of correlation": Một biến thể phổ biến của hệ số tương quan tau, được đặt theo tên nhà thống Maurice Kendall.

    • Kendall's tau coefficient of correlation is often used in nonparametric statistics.
      (Hệ số tương quan tau của Kendall thường được sử dụng trong thống phi tham số.)
  • "Tau-b" "Tau-c": Các phiên bản hiệu chỉnh của hệ số tương quan tau, dùng khi các bảng xếp hạng kích thước khác nhau hoặc các giá trị trùng lặp.

    • Tau-b is preferred when there are ties in the data.
      (Tau-b được ưu tiên khi các giá trị trùng lặp trong dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ số tương quan thứ bậc: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hệ số tương quan tau hệ số tương quan Spearman.

    • Rank correlation coefficients are used to measure monotonic relationships.
      (Các hệ số tương quan thứ bậc được sử dụng để đo lường các mối quan hệ đơn điệu.)
  • Phi tham số: Tính từ mô tả các phương pháp thống không dựa trên giả định về phân phối cụ thể của dữ liệu.

    • Nonparametric methods like the tau coefficient of correlation are robust to outliers.
      (Các phương pháp phi tham số như hệ số tương quan tau khả năng chịu đựng các giá trị ngoại lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ số tương quan Kendall: Đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu thống .

    • Kendall's tau is a synonym for the tau coefficient of correlation.
      (Tau của Kendall một từ đồng nghĩa cho hệ số tương quan tau.)
  • Thước đo đồng thuận thứ bậc: Mô tả chức năng của hệ số.

    • This measure of rank agreement is widely used in social sciences.
      (Thước đo đồng thuận thứ bậc này được sử dụng rộng rãi trong khoa học xã hội.)
Các cụm từ liên quan
  • Tính toán hệ số tương quan tau: Quá trình xác định giá trị của hệ số dựa trên dữ liệu.

    • Calculating the tau coefficient of correlation requires comparing all pairs of observations.
      (Tính toán hệ số tương quan tau yêu cầu so sánh tất cả các cặp quan sát.)
  • Kiểm định giả thuyết với tau: Sử dụng hệ số để kiểm tra xem mối quan hệ thứ bậc ý nghĩa thống giữa hai bảng xếp hạng hay không.

    • Hypothesis testing with the tau coefficient of correlation helps determine if the agreement is significant.
      (Kiểm định giả thuyết với hệ số tương quan tau giúp xác định nếu sự đồng thuận ý nghĩa thống .)
Thành ngữ liên quan
  • "Đo lường sự đồng thuận": Một cách diễn đạt thông thường liên quan đến chức năng của hệ số.
    • The tau coefficient of correlation measures the agreement between two sets of rankings.
      (Hệ số tương quan tau đo lường sự đồng thuận giữa hai bộ xếp hạng.)
tau coefficient of correlation
A researcher calculates the tau coefficient of correlation for two sets of ranked data.