tau-minus particle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt tau (mang điện tích âm): "tau-minus particle" một loại hạt lepton khối lượng rất lớn, thuộc thế hệ thứ ba của các hạt lepton trong mô hình chuẩn của vật hạt. Hạt này điện tích âm (-1) thường được ký hiệu τ⁻.
    • Đặc điểm: Không giống như electron hay muon, "tau-minus particle" khối lượng lớn hơn nhiều (khoảng 3.477 lần khối lượng của electron) thời gian tồn tại rất ngắn, chỉ khoảng 2.9 × 10⁻¹³ giây, trước khi phân thành các hạt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tau-minus particle is one of the heaviest leptons in the Standard Model. (Hạt tau (mang điện tích âm) một trong những lepton nặng nhất trong Mô hình chuẩn.)
    • Scientists study the decay of the tau-minus particle to understand fundamental forces. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân của hạt tau (mang điện tích âm) để hiểu về các lực cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tau-minus particle decay": quá trình phân của hạt tau (mang điện tích âm).

    • The tau-minus particle decay produces a tau neutrino and other particles. (Quá trình phân của hạt tau (mang điện tích âm) tạo ra một neutrino tau các hạt khác.)
  • "tau-minus particle production": quá trình tạo ra hạt tau (mang điện tích âm) trong các máy gia tốc hạt.

    • High-energy collisions are required for tau-minus particle production. (Các va chạm năng lượng cao cần thiết để tạo ra hạt tau (mang điện tích âm).)
Biến thể từ gần giống
  • Tau lepton (n): lepton tau, một thuật ngữ tổng quát hơn bao gồm cả hạt tau mang điện tích dương âm.

    • Tau leptons are classified into tau-minus and tau-plus particles. (Các lepton tau được phân loại thành hạt tau mang điện tích âm hạt tau mang điện tích dương.)
  • Tau neutrino (n): neutrino tau, hạt bạn đồng hành của tau lepton.

    • The tau neutrino is produced alongside the tau-minus particle in certain decays. (Neutrino tau được tạo ra cùng với hạt tau (mang điện tích âm) trong một số quá trình phân .)
Từ đồng nghĩa
  • Tau⁻ (n): ký hiệu ngắn gọn cho "tau-minus particle".

    • The tau⁻ is a fundamental particle with a negative charge. (Hạt tau⁻ một hạt cơ bản mang điện tích âm.)
  • Negative tau lepton (n): lepton tau mang điện tích âm, một cách diễn đạt đồng nghĩa.

    • The negative tau lepton is heavier than the electron. (Lepton tau mang điện tích âm nặng hơn electron.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "tau-minus particle" đây thuật ngữ khoa học. Thay vào đó, các động từ thường đi kèm :

    • Decay into: phân thành.

      • The tau-minus particle decays into a tau neutrino and other particles. (Hạt tau (mang điện tích âm) phân thành một neutrino tau các hạt khác.)
    • Produce: tạo ra.

      • Colliders produce tau-minus particles in high-energy experiments. (Các máy gia tốc tạo ra hạt tau (mang điện tích âm) trong các thí nghiệm năng lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành vật hạt.
tau-minus particle
A scientist points to a diagram of a tau-minus particle in a physics textbook.