tau-plus particle

Định nghĩa

Danh từ: - Phản hạt lepton khối lượng rất lớn: "tau-plus particle" một loại phản hạt (antilepton) thuộc thế hệ thứ ba, cùng họ với electron muon, nhưng khối lượng lớn hơn đáng kể. phản hạt của hạt tau (tau lepton), mang điện tích dương (+1).

dụ sử dụng
  • (Phản hạt tau-plus lần đầu tiên được quan sát trong các va chạm hạt năng lượng cao.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phản hạt tau-plus để hiểu tính chất của phản vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tau-plus particle decay": quá trình phân của phản hạt tau-plus, thường tạo ra các hạt khác như pion hoặc neutrino.
    • The tau-plus particle decays into an antineutrino and other particles. (Phản hạt tau-plus phân thành một phản neutrino các hạt khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tau lepton (danh từ): hạt tau (lepton thế hệ thứ ba), hạt đối ứng của tau-plus particle.
    • The tau lepton is heavier than the electron. (Hạt tau nặng hơn electron.)
  • Antilepton (danh từ): phản hạt của lepton, bao gồm tau-plus particle, positron (phản hạt của electron), muon plus (phản hạt của muon).
Từ đồng nghĩa
  • Antitau: tên gọi khác của tau-plus particle, chỉ phản hạt của tau lepton.
  • Tau+: ký hiệu viết tắt trong vật hạt nhân, thường dùng để chỉ tau-plus particle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Annihilate with: hủy diệt lẫn nhau (giữa hạt phản hạt).
    • When a tau-plus particle meets a tau lepton, they annihilate each other. (Khi phản hạt tau-plus gặp hạt tau, chúng hủy diệt lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
tau-plus particle
A scientist points to a diagram of a tau-plus particle in a physics lecture.