tautochrone

Học thuật
Thân thiện
tautochrone

Une courbe tautochrone est étudiée dans un manuel de physique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Đẳng thời: Một tính chất mô tả một đường cong hoặc một hệ thống trên đó, thời gian để một vật thể di chuyển từ một điểm bất kỳ đến điểm cuối dưới tác dụng của một lực nhất định (thườngtrọng lực) là như nhau, không phụ thuộc vào điểm xuất phát ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La courbe cycloïde est une courbe tautochrone. (Đường cong xyclôit là một đường cong đẳng thời.)
    • Le problème de la tautochrone a été étudié par Huygens. (Bài toán về đường đẳng thời đã được Huygens nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe tautochrone": Đường cong đẳng thời. Đâythuật ngữ chuyên môn thường gặp nhất.
    • La recherche de la courbe tautochrone est un problème classique de mécanique. (Việc tìm kiếm đường cong đẳng thờimột bài toán cổ điển của cơ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tautochronisme (danh từ giống đực): Tính chất đẳng thời.
    • Le tautochronisme de la cycloïde. (Tính đẳng thời của đường xyclôit.)
Từ đồng nghĩa
  • Isochrone (tính từ): cùng thời gian, đẳng thời. (Lưu ý: "isochrone" có thể có nghĩa rộng hơn, trong khi "tautochrone" thường chỉ cụ thể đường cong trong trường lực).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tautochrone" trong ngôn ngữ thông thường. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành vật toán học.
tautochrone

Une courbe tautochrone est étudiée dans un manuel de physique.

tính từ
  1. (vậthọc) đẳng thời