tautomère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất hỗ biến, chất tautome: Một hợp chất hóa học có thể tồn tại dưới hai hoặc nhiều dạng cấu trúc khác nhau (gọi là các dạng tautome) có thể chuyển hóa lẫn nhau một cách dễ dàng và nhanh chóng. Sự khác biệt thường liên quan đến vị trí của một nguyên tử hydro và một liên kết đôi.
Tính từ:
- (Hóa học) Hỗ biến, tautome: Thuộc về hoặc mô tả hiện tượng tautome, hoặc một chất có tính chất tautome.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le phénol et la cyclohexanone sont des tautomères. (Phenol và cyclohexanon là các chất hỗ biến.)
- La cétone et l'énol sont une paire tautomère classique. (Dạng xeton và dạng enol là một cặp hỗ biến kinh điển.)
Tính từ:
- Ces deux structures sont des formes tautomères. (Hai cấu trúc này là các dạng hỗ biến.)
- On observe un équilibre tautomère dans cette solution. (Người ta quan sát thấy một cân bằng hỗ biến trong dung dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équilibre tautomère": Cân bằng hỗ biến.
- L'équilibre tautomère keto-énolique est bien étudié. (Cân bằng hỗ biến keto-enol được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
"Forme tautomère": Dạng hỗ biến.
- La forme tautomère énolique est moins stable. (Dạng hỗ biến enol kém bền hơn.)
"Isomérie de tautomérie": Hiện tượng đồng phân hỗ biến.
- La tautomérie est un cas particulier d'isomérie. (Hiện tượng hỗ biến là một trường hợp đặc biệt của hiện tượng đồng phân.)
Biến thể và từ gần giống
Tautomérie (danh từ giống cái): Hiện tượng hỗ biến, tautome.
- La tautomérie est un phénomène dynamique. (Hiện tượng hỗ biến là một hiện tượng động.)
Tautomerique (tính từ): (Thuộc về) hỗ biến.
- La réaction passe par un intermédiaire tautomérique. (Phản ứng đi qua một trung gian hỗ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Isomère de valence: Đồng phân hóa trị (một thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa, thường dùng trong hóa học lý thuyết).
- Forme isomère interchangeable: Dạng đồng phân có thể chuyển hóa lẫn nhau (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ liên quan
Subir une tautomérisation: Trải qua sự chuyển hóa hỗ biến.
- Ce composé peut subir une tautomérisation en milieu acide. (Hợp chất này có thể trải qua sự chuyển hóa hỗ biến trong môi trường axit.)
Être en équilibre tautomère: Ở trạng thái cân bằng hỗ biến.
- Les deux espèces sont en équilibre tautomère. (Hai loài ở trạng thái cân bằng hỗ biến.)
tính từ
- (hóa học) hỗ biến, tautome
danh từ giống đực
- (hóa học) chất hỗ biến, chất tautome