tautomère

tính từ
  1. (hóa học) hỗ biến, tautome
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất hỗ biến, chất tautome

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tautomère
Un chimiste étudie la structure d'un tautomère sur un tableau noir.