tavern keeper

Định nghĩa

Danh từ: tavern keeper (chủ quán rượu, chủ quán trọ) chỉ người quản lý hoặc sở hữu một quán rượu (tavern), nơi phục vụ đồ uống cồn đôi khi cả thức ăn, chỗcho khách.

dụ sử dụng
  • (Chủ quán rượu chào đón những lữ khách mệt mỏi bằng một nụ cười ấm áp.)
  • ( một chủ quán rượu, anh ta phải quản lý quầy bar, bếp các phòng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tavern keeper": trở thành hoặc làm chủ quán rượu.
    • In medieval times, being a tavern keeper was a respected but demanding profession. (Vào thời trung cổ, làm chủ quán rượu một nghề được kính trọng nhưng đòi hỏi nhiều công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tavern (danh từ): quán rượu, quán trọ.

    • The old tavern still stands at the corner of the street. (Quán rượu vẫn đứnggóc phố.)
  • Keeper (danh từ): người giữ, người quản lý.

    • He is the keeper of the lighthouse. (Anh ấy người giữ ngọn hải đăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Innkeeper: chủ quán trọ (thường nhấn mạnh vào chỗhơn đồ uống).
  • Publican: chủ quán rượu (thường dùngAnh, tương đương với "tavern keeper").
  • Barkeeper: người pha chế hoặc quản lý quầy rượu (ít phổ biến hơn khi chỉ chủ quán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "tavern keeper", nhưng có thể dùng với động từ "run" hoặc "manage" để diễn tả công việc.)
    • He runs the tavern as a family business. (Anh ấy điều hành quán rượu như một doanh nghiệp gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tavern keeper", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh quán rượu trong văn hóa.)
    • "Drink like a fish": uống rượu rất nhiều (thường thấycác quán rượu).
      • The tavern keeper had to deal with customers who drank like a fish. (Chủ quán rượu phải đối phó với những khách hàng uống rượu như chìm.)
tavern keeper
The tavern keeper pours a drink for a customer.