tax assessment
Danh từ: (không đếm được hoặc đếm được) Định giá thuế hoặc ấn định thuế - giá trị được xác định cho một tài sản chịu thuế, dùng làm cơ sở để tính số thuế phải nộp. Quá trình này thường do cơ quan thuế thực hiện.
- (Định giá thuế cho ngôi nhà của tôi cao hơn nhiều so với tôi mong đợi.)
- (Cô ấy khiếu nại định giá thuế vì cô ấy tin rằng giá trị tài sản bị ước tính quá cao.)
"Tax assessment notice": thông báo định giá thuế, văn bản chính thức từ cơ quan thuế thông báo giá trị tài sản và số thuế phải nộp.
- The homeowner received a tax assessment notice in the mail. (Chủ nhà đã nhận được thông báo định giá thuế qua đường bưu điện.)
"To conduct a tax assessment": tiến hành định giá thuế, hành động của cơ quan thuế trong việc xác định giá trị tài sản.
- The local government conducts a tax assessment every five years. (Chính quyền địa phương tiến hành định giá thuế mỗi năm năm một lần.)
Tax assessor (danh từ): nhân viên định giá thuế, người chịu trách nhiệm thực hiện định giá thuế.
- The tax assessor visited the property to evaluate its market value. (Nhân viên định giá thuế đã đến thăm tài sản để đánh giá giá trị thị trường của nó.)
Assessed value (danh từ): giá trị đã được định giá, kết quả của quá trình định giá thuế.
- The assessed value of the land is $200,000. (Giá trị đã được định giá của mảnh đất là 200.000 đô la.)
- Property valuation: định giá tài sản, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng có thể không liên quan trực tiếp đến thuế.
- Tax valuation: định giá thuế, nhấn mạnh mục đích tính thuế.
Không có cụm động từ trực tiếp với "tax assessment". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Appeal (a tax assessment): khiếu nại (định giá thuế). - They decided to appeal the tax assessment after reviewing the report. (Họ quyết định khiếu nại định giá thuế sau khi xem xét báo cáo.) - Challenge (a tax assessment): phản đối (định giá thuế). - You can challenge a tax assessment if you have evidence of an error. (Bạn có thể phản đối định giá thuế nếu bạn có bằng chứng về sai sót.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "tax assessment". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - "Taxing someone's patience": làm ai đó mất kiên nhẫn (không liên quan đến thuế, nhưng dùng từ "tax" theo nghĩa bóng).